
Andri Stafa là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Besa Kavaje.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/11/2020 | 18 | 25 nghìn € |
| 11/02/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 05/06/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 30/11/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 10/07/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 16/11/2023 | 21 | 125 nghìn € |
| 20/06/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 07/08/2025 | 23 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2026 | KF Liria Prizren | Bashkimi | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2025 | KS Besa | KF Liria Prizren | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | KF Liria Prizren | KS Besa | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2023 | Flamurtari | KF Liria Prizren | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2023 | KF Llapi | Flamurtari | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | KF Tirana | KF Llapi | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | KS Burreli | KF Tirana | Cho mượn | — |
| 03/09/2021 | KF Tirana | KS Burreli | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | KF Tirana U19 | KF Tirana | Chuyển nhượng | — |
| 21/09/2017 | KF Tirana U17 | KF Tirana U19 | Chuyển nhượng | — |
| 27/10/2016 | KF Tirana U15 | KF Tirana U17 | Chuyển nhượng | — |
| 04/11/2015 | KF Tirana Youth | KF Tirana U15 | Chuyển nhượng | — |