Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrezinho

FC Otelul GalatiTiền đạoPOR
29Tuổi
174Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Andrezinho là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo FC Otelul Galati.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
918Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
918Phút/bàn
7/10Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—111191810110782%46%206,28

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 918 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
7/10
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
4/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/24
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
405/492 (82%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
5/22 (22%)
Chuyền dài chính xác
15/31 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
7
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
43/92 (46%)
Không chiến thắng / thua
5 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
38 / 37
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
155
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
24

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andrezinho · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026SuperLiga Romaniavs FK Csikszereda Miercurea CiucH 1-1450022125/3222/4—6,96
21/09/2026SuperLiga Romaniavs Corvinul HunedoaraB 2-3830000029/4004/9V5,44
14/09/2026SuperLiga Romania@ FC Universitatea ClujB 0-3900000039/4617/14—5,57
07/09/2026SuperLiga Romaniavs FC Rapid 1923B 0-1900000147/5603/7—6,34
28/08/2026SuperLiga Romania@ FC VoluntariH 2-2890000052/5802/5—5,94
25/08/2026SuperLiga Romaniavs ArgesT 1-0900011349/5814/11—6,38
16/08/2026SuperLiga Romaniavs CS Universitatea CraiovaH 1-1900110245/5227/13—7,22
09/08/2026SuperLiga Romania@ Petrolul PloiestiB 0-1710000019/2703/6—6,09
01/08/2026SuperLiga Romaniavs FC Dinamo 1948H 1-1900021134/4428/11—6,34
24/07/2026SuperLiga Romania@ FC UT AradH 2-2901011127/3201/8V6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 700 nghìn €20202026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/11/202023250 nghìn €
28/06/202124250 nghìn €
22/06/202225200 nghìn €
31/10/202225200 nghìn €
15/06/202326250 nghìn €
13/12/202327175 nghìn €
19/06/202427175 nghìn €
15/12/202428350 nghìn €
22/06/202528550 nghìn €
18/12/202529750 nghìn €
07/06/202629700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025AlvercaFC Otelul GalatiChuyển nhượng—
30/06/2024Santa ClaraAlvercaChuyển nhượng—
25/07/2022Dunajska StredaSanta ClaraChuyển nhượng—
27/01/2022CD MafraDunajska StredaChuyển nhượng—
06/07/2020AlvercaCD MafraChuyển nhượng—
30/06/2019Casa Pia ACAlvercaChuyển nhượng—
30/06/2017AlvercaCasa Pia ACChuyển nhượng—
30/06/2015FC Alverca U19AlvercaChuyển nhượng—
30/06/2014AD Carregado U19FC Alverca U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy49
  • Sức mạnh40
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com