
Andrezinho là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo FC Otelul Galati.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
918Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
918Phút/bàn
7/10Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 918 | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 82% | 46% | 2 | 0 | 6,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 918 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 4/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/24
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 405/492 (82%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 5/22 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/31 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/92 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 37
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 155
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 24
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | SuperLiga Romania | vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 25/32 | 2 | 2/4 | — | 6,96 |
| 21/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Corvinul Hunedoara | B 2-3 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/40 | 0 | 4/9 | V | 5,44 |
| 14/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Universitatea Cluj | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/46 | 1 | 7/14 | — | 5,57 |
| 07/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Rapid 1923 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 47/56 | 0 | 3/7 | — | 6,34 |
| 28/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Voluntari | H 2-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/58 | 0 | 2/5 | — | 5,94 |
| 25/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Arges | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 49/58 | 1 | 4/11 | — | 6,38 |
| 16/08/2026 | SuperLiga Romania | vs CS Universitatea Craiova | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 45/52 | 2 | 7/13 | — | 7,22 |
| 09/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Petrolul Ploiesti | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/27 | 0 | 3/6 | — | 6,09 |
| 01/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Dinamo 1948 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 34/44 | 2 | 8/11 | — | 6,34 |
| 24/07/2026 | SuperLiga Romania | @ FC UT Arad | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 27/32 | 0 | 1/8 | V | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/11/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 28/06/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 22/06/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 31/10/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 15/06/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 13/12/2023 | 27 | 175 nghìn € |
| 19/06/2024 | 27 | 175 nghìn € |
| 15/12/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 22/06/2025 | 28 | 550 nghìn € |
| 18/12/2025 | 29 | 750 nghìn € |
| 07/06/2026 | 29 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Alverca | FC Otelul Galati | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Santa Clara | Alverca | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2022 | Dunajska Streda | Santa Clara | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2022 | CD Mafra | Dunajska Streda | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2020 | Alverca | CD Mafra | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Casa Pia AC | Alverca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Alverca | Casa Pia AC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Alverca U19 | Alverca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | AD Carregado U19 | FC Alverca U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật52
- Tư duy49
- Sức mạnh40
- Thể lực41