Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrey Vasiljev

Neman GrodnoHậu vệRUS
34Tuổi
184Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Andrey Vasiljev là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Neman Grodno.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

22Trận ra sân
17Đá chính
618Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
618Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belarusian Cup2026-2027—1112210000——00—
Ngoại hạng Belarus2026—211649600000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Belarusian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 122 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/07/2026

Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 496 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 25 nghìn €2012: 100 nghìn €2013: 100 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20112026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/01/20111825 nghìn €
02/07/201220100 nghìn €
26/01/201320100 nghìn €
18/06/201321100 nghìn €
28/06/201422200 nghìn €
22/02/201523350 nghìn €
17/06/201523250 nghìn €
16/01/201623250 nghìn €
20/04/201624250 nghìn €
24/07/201927250 nghìn €
08/12/201927200 nghìn €
02/07/202028300 nghìn €
07/12/202028400 nghìn €
24/06/202129400 nghìn €
08/12/202129350 nghìn €
16/06/202230300 nghìn €
29/11/202230200 nghìn €
10/07/202331200 nghìn €
05/12/202331200 nghìn €
01/07/202432150 nghìn €
05/12/202432150 nghìn €
16/06/202533125 nghìn €
05/11/202533100 nghìn €
28/06/202634100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/01/2026Kyzylzhar PetropavlovskNeman GrodnoChuyển nhượng—
20/01/2025Neman GrodnoKyzylzhar PetropavlovskChuyển nhượng—
27/01/2020FC GomelNeman GrodnoChuyển nhượng—
13/07/2019Torpedo MinskFC GomelChuyển nhượng Free—
19/03/2018FC Chaika Petropavlovsk BorschagovkaTorpedo MinskChuyển nhượng—
31/12/2016—FC Chaika Petropavlovsk BorschagovkaChuyển nhượng—
30/06/2016Zenit 2 St. PetersburgFree PlayerTrở lại—
06/08/2015FK RostovZenit 2 St. PetersburgHết hạn mượn—
29/06/2015Arsenal TulaFK RostovCho mượn—
06/02/2014FK RostovArsenal TulaChuyển nhượng—
30/12/2013Dinamo St. Petersburg (-2018)FK RostovCho mượn—
30/06/2013FK RostovDinamo St. Petersburg (-2018)Chuyển nhượng—
27/01/2012Zenit St.Petersburg YouthFK RostovChuyển nhượng Free—
31/12/2009SShOR Zenit St. Petersburg U17Zenit St.Petersburg YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy49
  • Sức mạnh54
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com