
Andrey Kabyshev là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo FK BumProm Gomel.
Tiểu sử Andrey Kabyshev
Andrey Kabyshev là tiền vệ quốc tịch Belarus, 24 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ FK BumProm Gomel. Cầu thủ cao 180 cm và thuận chân phải. Trong mùa hiện tại, Andrey Kabyshev có 12 trận, 2 kiến tạo và 138 phút ra sân tại Belarusian First League. Giá trị thị trường ghi nhận 50 nghìn €, mức cao nhất từng đạt là 100 nghìn € (2022), hợp đồng đến 30/12/2026. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 16/03/2026, từ Dnepr Mogilev sang FK BumProm Gomel.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
8Đá chính
138Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belarusian First League | 2026 | — | 12 | 8 | 138 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belarusian First League · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 138 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/07/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 01/12/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 16/06/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/11/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 10/07/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 05/12/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 01/07/2024 | 21 | 25 nghìn € |
| 05/12/2024 | 21 | 25 nghìn € |
| 18/06/2025 | 22 | 50 nghìn € |
| 04/12/2025 | 22 | 50 nghìn € |
| 28/06/2026 | 23 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/03/2026 | Dnepr Mogilev | FK BumProm Gomel | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2025 | Shakhter Soligorsk | Dnepr Mogilev | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Shahter Petrikov II | Shakhter Soligorsk | Cho mượn | — |
| 04/04/2022 | Shakhter Soligorsk | Shahter Petrikov II | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2022 | Dnepr Mogilev | Shakhter Soligorsk | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2020 | Dnyapro Mogilev U19 (- 2019) | Dnepr Mogilev | Chuyển nhượng | — |