
Andrew Dallas là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Walsall.
Tiểu sử Andrew Dallas
Andrew Dallas là tiền đạo mang quốc tịch Scotland, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Walsall ở tuổi 27. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Dallas có 12 trận ra sân, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trong 562 phút, điểm trung bình 6,54. Tại Hạng Tư Anh, cầu thủ ghi 1 bàn và 1 kiến tạo sau 9 trận, còn ở Cúp Liên đoàn Anh có 2 trận. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, cao nhất 125 nghìn € (2025). Dallas chuyển từ Barnsley đến Walsall ngày 30/06/2026, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
7Đá chính
578Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
578Phút/bàn
6/18Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 11 | 5 | 436 | 1 | 0 | 1 | 14 | 4 | 80% | 36% | 0 | 0 | 6,67 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 84% | 42% | 0 | 0 | 6,42 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 20% | 0 | 0 | 6,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 436 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/14
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/101 (80%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/73 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 24
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/13 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/12 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/10 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Oldham Athletic | T 3-0 | 11 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3/3 | 0 | 2/4 | — | 7,12 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Swindon Town | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | 2/2 | — | 6,83 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Fleetwood Town | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 24/33 | 1 | 5/16 | — | 6,90 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Tranmere Rovers | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/15 | 1 | 2/11 | — | 6,31 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Stevenage Borough | B 1-6 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | 2/10 | — | 6,19 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Port Vale | T 2-0 | 20 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 2/5 | — | 7,54 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Rochdale | H 0-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/2 | — | 6,91 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Exeter City | H 0-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 2/5 | — | 6,52 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crewe Alexandra | H 2-2 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 5/8 | 0 | 1/4 | — | 5,99 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Accrington Stanley | T 3-2 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/3 | — | 6,47 |