
Andres Jasson là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Aalborg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.072Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
7/14Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 982 | 0 | 0 | 2 | 14 | 7 | 91% | 59% | 4 | 0 | 7,02 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 982 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 7/14
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 12/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/38
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 778/848 (91%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 11/42 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 35/61 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 78/131 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 73 / 47
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 143
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 38
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | vs Vejle | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82/90 | 1 | 8/16 | — | 7,06 |
| 10/10/2026 | Danish 1st Division | @ Esbjerg | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 89/97 | 3 | 4/6 | — | 6,84 |
| 20/09/2026 | Danish 1st Division | vs Vendsyssel | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 57/67 | 0 | 9/13 | — | 6,61 |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | @ Hvidovre IF | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/42 | 2 | 7/11 | — | 6,35 |
| 05/09/2026 | Danish 1st Division | @ AB Akademisk | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 50/56 | 3 | 7/14 | V | 7,20 |
| 29/08/2026 | Danish 1st Division | vs Herfolge Boldklub Koge | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 70/80 | 4 | 9/13 | — | 7,05 |
| 21/08/2026 | Danish 1st Division | @ Hobro | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 81/85 | 0 | 2/5 | — | 7,20 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | vs Fredericia | B 0-3 | 82 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 70/73 | 2 | 8/16 | V | 6,56 |
| 09/08/2026 | Danish 1st Division | vs Kolding FC | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 101/104 | 3 | 9/12 | — | 7,70 |
| 31/07/2026 | Danish 1st Division | @ Aarhus Fremad | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 61/68 | 3 | 6/14 | V | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 08/07/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 08/11/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 17/08/2022 | 20 | 500 nghìn € |
| 07/11/2022 | 20 | 1,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 21 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 21 | 1,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 08/12/2024 | 22 | 900 nghìn € |
| 15/06/2025 | 23 | 800 nghìn € |
| 17/12/2025 | 23 | 750 nghìn € |
| 26/05/2026 | 24 | 700 nghìn € |
| 01/10/2026 | 24 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | New York City Football Club | Aalborg | Chuyển nhượng | — |
| 18/11/2020 | Yale Bulldogs (Yale University) | New York City Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | New York City FC Academy | Yale Bulldogs (Yale University) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Westchester | New York City FC Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật49
- Tư duy48
- Sức mạnh46
- Thể lực45