
Andrés Gómez
24Tuổi
171Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
15,0 triệu €Giá trị
Andrés Gómez là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Vasco da Gama Saf - RJ.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
39Trận ra sân
34Đá chính
3.017Phút
7Bàn thắng
5Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
431Phút/bàn
32/106Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
15/1Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 26 | 24 | 2.121 | 5 | 0 | 2 | 85 | 24 | 76% | 40% | 9 | 0 | 6,72 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 7 | 5 | 454 | 0 | 0 | 1 | 9 | 4 | 79% | 43% | 4 | 1 | 6,52 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 6 | 5 | 442 | 2 | 0 | 2 | 12 | 4 | 62% | 31% | 2 | 0 | 7,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.121 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 24/85
- Sút trong vòng cấm
- 49
- Sút ngoài vòng cấm
- 36
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 56/140
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/40
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/9/9
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 385/504 (76%)
- Chuyền quyết định
- 37
- Tạt bóng chính xác
- 19/119 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/18 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/42
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 27
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 143/355 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 138 / 196
- Bị tước bóng
- 54
- Mất quyền kiểm soát
- 435
- Phạm lỗi
- 31
- Bị phạm lỗi
- 40
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 454 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 13/39
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 96/121 (79%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 4/16 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/78 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 43
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 14/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 442 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/5/6
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/67 (62%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/12 (8%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/79 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 45
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A Brazil | @ São Paulo - SP | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 13/17 | 3 | 10/16 | — | 6,56 |
| 14/10/2026 | Copa Sudamericana | @ Boca Juniors | T 1-0 | 64 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 8/13 | 2 | 6/11 | Đ | 6,47 |
| 11/10/2026 | Serie A Brazil | vs Remo - PA | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 8/13 | 4 | 11/15 | — | 6,55 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Peru | T 2-0 | 61 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 12/13 | 0 | 0/2 | — | 6,80 |
| 03/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Paraguay | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mexico | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 4 | 8/14 | — | 6,39 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | vs Coritiba SAF - PR | T 5-0 | 71 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 11/15 | 0 | 0/2 | V | 8,52 |
| 16/09/2026 | Copa Sudamericana | vs Independiente Santa Fe | T 2-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 2 | 4/5 | — | 6,64 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | @ Grêmio - RS | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 14/17 | 3 | 6/15 | — | 6,49 |
| 06/09/2026 | Serie A Brazil | @ Fluminense - RJ | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/25 | 0 | 4/20 | V | 5,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/01/2022 | 19 | 400 nghìn € |
| 16/06/2022 | 19 | 600 nghìn € |
| 04/09/2022 | 19 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2022 | 20 | 2,5 triệu € |
| 30/03/2023 | 20 | 3,5 triệu € |
| 21/08/2023 | 20 | 3,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 21 | 3,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 21 | 5,0 triệu € |
| 06/10/2024 | 22 | 6,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 22 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 22 | 4,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 23 | 5,0 triệu € |
| 11/03/2026 | 23 | 8,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 23 | 11,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 24 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/01/2026 | Stade Rennais FC | Vasco da Gama Saf - RJ | Hết hạn mượn 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 19/01/2026 | Vasco da Gama Saf - RJ | Stade Rennais FC | Cho mượn | — |
| 14/08/2025 | Stade Rennais FC | Vasco da Gama Saf - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2024 | Real Salt Lake | Stade Rennais FC | Hết hạn mượn 10M € | 10,0 triệu € |
| 30/01/2023 | Millonarios | Real Salt Lake | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 30/06/2021 | Millonarios U20 | Millonarios | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật61
- Tư duy56
- Sức mạnh32
- Thể lực38