Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andres Dumitrescu

Petrolul PloiestiHậu vệROU
25Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị

Andres Dumitrescu là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Petrolul Ploiesti.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—12121.0800011078%71%206,54

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
295/378 (78%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
9/30 (30%)
Chuyền dài chính xác
17/55 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
22
Phá bóng
52
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
47/66 (71%)
Không chiến thắng / thua
16 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 12
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
158
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andres Dumitrescu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026SuperLiga Romaniavs Sepsi OSK Sfantul GheorgheH 1-1900000035/4414/4—6,56
12/10/2026SuperLiga Romania@ Farul ConstantaB 1-3900000031/4311/2V5,31
22/09/2026SuperLiga Romaniavs FK Csikszereda Miercurea CiucT 2-0900000117/2723/5—6,05
15/09/2026SuperLiga Romania@ Fotbal Club FCSBH 2-2900000130/3624/6—6,40
06/09/2026SuperLiga Romaniavs Corvinul HunedoaraT 2-0900100110/1912/3—7,46
29/08/2026SuperLiga Romania@ FC Universitatea ClujT 3-2900000019/2311/2—5,94
22/08/2026SuperLiga Romaniavs FC Rapid 1923B 0-2900000327/2905/6—7,05
14/08/2026SuperLiga Romania@ FC VoluntariT 2-1900000032/3803/3—6,51
09/08/2026SuperLiga Romaniavs FC Otelul GalatiT 1-0900010216/2117/10V7,35
02/08/2026SuperLiga Romania@ CS Universitatea CraiovaB 0-4900000121/2515/8—5,56

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 850 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 650 nghìn €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/12/20191850 nghìn €
04/08/20201950 nghìn €
17/12/202019150 nghìn €
02/06/202120100 nghìn €
21/12/202120200 nghìn €
28/03/202221350 nghìn €
02/06/202221450 nghìn €
20/12/202221650 nghìn €
14/06/202322650 nghìn €
19/12/202322850 nghìn €
04/06/2024231,0 triệu €
18/12/202423900 nghìn €
25/03/202524800 nghìn €
09/06/202524650 nghìn €
22/09/202524400 nghìn €
21/12/202524300 nghìn €
07/06/202625400 nghìn €
21/09/202625650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 650 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026SK Slavia PrahaPetrolul PloiestiChuyển nhượng—
30/12/2025SK Sigma OlomoucSK Slavia PrahaCho mượn—
30/06/2025SK Slavia PrahaSK Sigma OlomoucChuyển nhượng 0.125M €125 nghìn €
29/06/2025Sepsi OSK Sfantul GheorgheSK Slavia PrahaCho mượn—
08/09/2024SK Slavia PrahaSepsi OSK Sfantul GheorgheChuyển nhượng—
29/06/2024Sepsi OSK Sfantul GheorgheSK Slavia PrahaCho mượn—
30/01/2024SK Slavia PrahaSepsi OSK Sfantul GheorgheChuyển nhượng—
03/09/2023Sepsi OSK Sfantul GheorgheSK Slavia PrahaHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
15/01/2020Lugano U21Sepsi OSK Sfantul GheorgheChuyển nhượng—
07/08/2019Padova U19Lugano U21Chuyển nhượng—
14/03/2019C.S.F.C Pitești 2008Padova U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy43
  • Sức mạnh63
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com