Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andres Cuenca

Sporting GijonHậu vệESP
19Tuổi
181Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Andres Cuenca là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Sporting Gijon.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
705Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—997050014180%50%206,66

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 705 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
286/354 (80%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
8/45 (17%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
13
Phá bóng
24
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/58 (50%)
Không chiến thắng / thua
6 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 19
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
87
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andres Cuenca · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026La Liga 2vs Albacete Balompié SADT 2-1900010145/5817/12—6,86
12/10/2026La Liga 2@ Cadiz CFT 1-0900000140/4611/1—6,94
04/10/2026La Liga 2vs Celta Vigo BT 3-2450000020/2333/6V6,20
28/09/2026La Liga 2@ Real OviedoB 0-2900000029/4002/10V5,69
19/09/2026La Liga 2@ Andorra CFT 3-1820000020/3045/9—6,10
13/09/2026La Liga 2vs EldenseB 0-1690000027/3333/4—6,77
05/09/2026La Liga 2vs Girona FCB 0-2900011149/5711/3—6,32
29/08/2026La Liga 2@ TenerifeT 1-0590000025/2805/7—7,48
24/08/2026La Liga 2vs Burgos CFT 1-0900120131/3902/6—7,59
12/07/2026U19 châu Âuvs U19 ĐứcT 2-0900011072/7825/5—8,00

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/10/202417200 nghìn €
17/12/202417200 nghìn €
24/06/202518200 nghìn €
15/10/202518500 nghìn €
29/12/202518500 nghìn €
21/06/202619500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/08/2026ComoSporting GijonChuyển nhượng—
16/07/2026FC Barcelona AtlèticComoHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2026Sporting GijonFC Barcelona AtlèticCho mượn—
01/02/2026FC Barcelona AtlèticSporting GijonChuyển nhượng—
30/06/2024Barcelona U19FC Barcelona AtlèticChuyển nhượng—
23/07/2023Barcelona U16Barcelona U19Chuyển nhượng—
30/06/2022FC Barcelona YouthBarcelona U16Chuyển nhượng—
30/06/2019Sevilla FC YouthFC Barcelona YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy45
  • Sức mạnh66
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com