
Andrés Cubas là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Vancouver Whitecaps.
Mùa 2026 · tổng hợp 5 giải
35Trận ra sân
32Đá chính
2.738Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/18Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
11/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 24 | 23 | 1.956 | 0 | 0 | 2 | 14 | 2 | 88% | 60% | 8 | 0 | 6,83 |
| World Cup | 2026 | — | 5 | 5 | 480 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 78% | 50% | 1 | 0 | 6,44 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 3 | 2 | 122 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 94% | 63% | 2 | 0 | 7,02 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 55% | 0 | 0 | 7,20 |
| Canadian Championship | 2026 | — | 2 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 81% | 16% | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.956 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/14
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1085/1231 (88%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 63/109 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/110
- Cắt bóng
- 45
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 144/240 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 127 / 82
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 190
- Phạm lỗi
- 40
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 480 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 104/133 (78%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/10 (10%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/55 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 26
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 122 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/87 (94%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/19 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/07/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/87 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/11 (81%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Canadian Championship · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/43 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/6 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ Austin FC | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/55 | 3 | 4/9 | V | 6,68 |
| 15/10/2026 | MLS | @ St. Louis City SC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 34/37 | 2 | 2/5 | — | 6,98 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Los Angeles FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 69/75 | 4 | 5/9 | — | 7,20 |
| 03/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Colombia | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/38 | 7 | 10/16 | V | 7,40 |
| 28/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Bolivia | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Canadian Championship | @ Montreal Impact | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/31 | 0 | 1/4 | — | 6,50 |
| 14/09/2026 | MLS | vs Austin FC | B 1-2 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 36/43 | 3 | 4/9 | — | 6,28 |
| 10/09/2026 | MLS | vs Los Angeles Galaxy | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/48 | 8 | 9/14 | — | 6,91 |
| 06/09/2026 | MLS | vs St. Louis City SC | B 1-3 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/36 | 4 | 5/8 | — | 6,20 |
| 03/09/2026 | Canadian Championship | vs Montreal Impact | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 0/2 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2015 | 18 | 400 nghìn € |
| 13/07/2015 | 19 | 1,5 triệu € |
| 05/02/2016 | 19 | 2,2 triệu € |
| 07/08/2016 | 20 | 3,5 triệu € |
| 27/03/2017 | 20 | 3,5 triệu € |
| 07/06/2017 | 21 | 3,0 triệu € |
| 08/10/2017 | 21 | 2,0 triệu € |
| 07/05/2018 | 21 | 2,2 triệu € |
| 17/12/2018 | 22 | 2,5 triệu € |
| 05/08/2019 | 23 | 3,5 triệu € |
| 04/12/2019 | 23 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 3,2 triệu € |
| 14/10/2020 | 24 | 4,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 25 | 3,5 triệu € |
| 26/10/2021 | 25 | 2,8 triệu € |
| 26/12/2021 | 25 | 2,5 triệu € |
| 17/08/2022 | 26 | 3,5 triệu € |
| 07/11/2022 | 26 | 4,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 27 | 4,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 27 | 4,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 28 | 4,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 28 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 29 | 4,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 29 | 4,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 30 | 4,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/04/2022 | Nimes | Vancouver Whitecaps | Hết hạn mượn 2.727272M € | 2,7 triệu € |
| 16/07/2020 | Talleres Cordoba | Nimes | Hết hạn mượn 2.9M € | 2,9 triệu € |
| 30/06/2018 | Boca Juniors | Talleres Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Defensa Y Justicia | Boca Juniors | Cho mượn | — |
| 06/07/2017 | Boca Juniors | Defensa Y Justicia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Pescara | Boca Juniors | Cho mượn | — |
| 11/01/2017 | Boca Juniors | Pescara | Chuyển nhượng 0.14M € | 140 nghìn € |
| 31/12/2013 | Boca Juniors U20 | Boca Juniors | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật50
- Tư duy51
- Sức mạnh70
- Thể lực60