Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andres Andrade

LASK LinzHậu vệPAN
28Tuổi
187Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Andres Andrade là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch PAN, hiện khoác áo LASK Linz.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
12Đá chính
1.087Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
362Phút/bàn
7/21Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo2026-2027—9874420118785%66%007,60
Cúp C1 châu Âu2026-2027—332700003074%46%105,58
Austrian Cup2026-2027—117310000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 744 phút · điểm TB 7,60

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
7/18
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
460/537 (85%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
4/21 (19%)
Chuyền dài chính xác
56/95 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
11
Phá bóng
32
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
44/66 (66%)
Không chiến thắng / thua
14 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
114
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 5,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
83/112 (74%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/18 (22%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
14
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/26 (46%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 73 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andres Andrade · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Sporting CPT 3-2900020027/3235/9—6,33
17/10/2026Bundesliga Áo@ SC Austria LustenauT 4-0250000013/1511/1—6,61
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs LiverpoolB 3-6900000019/2313/6—5,21
11/10/2026Bundesliga Áovs SK Rapid WienB 0-2900000248/5936/8—6,87
20/09/2026Bundesliga Áo@ TSV HartbergH 3-3901042053/6233/7—7,72
13/09/2026Bundesliga Áo@ Sturm GrazB 1-2900030041/5437/14—6,37
08/09/2026Cúp C1 châu Âu@ AEK AthensB 0-1900010037/5724/11V5,21
02/09/2026Bundesliga Áo@ Wolfsberger ACT 3-1900040283/9307/9—7,92
30/08/2026Bundesliga Áovs Rheindorf AltachT 3-0900021156/6301/3—8,00
26/08/2026Cúp C1 châu Âuvs Celtic FCT 4-11200060267/8315/14—7,46

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 75 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 3,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/07/20181975 nghìn €
30/11/201820175 nghìn €
31/05/201920200 nghìn €
02/12/201921250 nghìn €
30/07/202021400 nghìn €
11/10/202021600 nghìn €
20/12/2020221,0 triệu €
01/06/2021221,5 triệu €
21/12/2021231,5 triệu €
23/03/2022232,0 triệu €
08/06/2022232,0 triệu €
27/09/2022231,5 triệu €
29/11/2022241,5 triệu €
30/03/2023241,0 triệu €
27/06/2023241,0 triệu €
10/12/2023251,5 triệu €
20/05/2024252,5 triệu €
16/12/2024262,0 triệu €
05/06/2025262,0 triệu €
21/12/2025272,0 triệu €
25/05/2026272,5 triệu €
27/09/2026273,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023Arminia BielefeldLASK LinzHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2022LASK LinzArminia BielefeldHết hạn mượn 1.25M €1,2 triệu €
29/06/2022Arminia BielefeldLASK LinzCho mượn—
30/08/2021LASK LinzArminia BielefeldChuyển nhượng—
30/06/2020FC Superfund PaschingLASK LinzChuyển nhượng—
30/06/2018Queretaro FC IIFC Superfund PaschingChuyển nhượng—
31/12/2017Deportivo Toluca U19Queretaro FC IIChuyển nhượng—
05/09/2017San Francisco FCDeportivo Toluca U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy54
  • Sức mạnh69
  • Thể lực65
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com