
Andrej Ilić
26Tuổi
189Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
9,0 triệu €Giá trị
Andrej Ilić là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo 1. FC Union Berlin.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Andrej Ilić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 16/05/2026 | Bundesliga | vs FC Augsburg | T 4-0 | 86 | 2 | 0 | 3 | 3 | 1 | 13/19 | 1 | 7/14 | — | 8,97 |
| 11/05/2026 | Bundesliga | @ 1. FSV Mainz 05 | T 3-1 | 90 | 1 | 1 | 5 | 3 | 1 | 5/10 | 0 | 5/15 | — | 8,60 |
| 02/05/2026 | Bundesliga | vs FC Köln | H 2-2 | 32 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/6 | 1 | 5/13 | — | 6,68 |
| 25/04/2026 | Bundesliga | @ RB Leipzig | B 1-3 | 59 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/11 | 0 | 7/15 | — | 6,46 |
| 18/04/2026 | Bundesliga | vs VfL Wolfsburg | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 4 | 1 | 2 | 6/13 | 0 | 7/15 | — | 7,32 |
| 11/04/2026 | Bundesliga | @ 1. FC Heidenheim 1846 | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 6 | 2 | 0 | 8/21 | 0 | 13/27 | — | 6,32 |
| 05/04/2026 | Bundesliga | vs FC St. Pauli | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 4/18 | 0 | 16/25 | — | 7,95 |
| 21/03/2026 | Bundesliga | @ FC Bayern Munich | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/11 | 0 | 3/5 | — | 6,45 |
| 15/03/2026 | Bundesliga | @ SC Freiburg | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 16/30 | 0 | 12/23 | — | 6,46 |
| 08/03/2026 | Bundesliga | vs SV Werder Bremen | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/19 | 0 | 10/17 | — | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 13/01/2019 | 18 | 150 nghìn € |
| 08/06/2019 | 19 | 250 nghìn € |
| 27/10/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 27/06/2020 | 20 | 250 nghìn € |
| 21/12/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 11/06/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 23/12/2021 | 21 | 700 nghìn € |
| 12/06/2022 | 22 | 1,2 triệu € |
| 22/11/2022 | 22 | 1,2 triệu € |
| 10/05/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 23 | 2,3 triệu € |
| 18/03/2024 | 23 | 3,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 24 | 3,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 24 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 25 | 4,0 triệu € |
| 13/10/2025 | 25 | 6,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 25 | 6,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 26 | 9,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 9,0 triệu €.
Chỉ số
Tốc độ70
Kỹ thuật57
Tư duy42
Sức mạnh15
Thể lực47