
Andrei Rusnac là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch MDA, hiện khoác áo FC Balti.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Moldovan Super Liga | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Moldovan Super Liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/11/2016 | 20 | 75 nghìn € |
| 01/06/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 10/12/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 24/10/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 10/06/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 10/12/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 14/12/2020 | 24 | 75 nghìn € |
| 23/05/2021 | 24 | 75 nghìn € |
| 22/05/2022 | 25 | 75 nghìn € |
| 04/11/2022 | 26 | 125 nghìn € |
| 07/06/2023 | 26 | 175 nghìn € |
| 22/05/2025 | 28 | 50 nghìn € |
| 30/11/2025 | 29 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 29 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | FC Balti | FK Real Sireti | Chuyển nhượng | — |
| 04/03/2025 | — | FC Balti | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | — | FK Real Sireti | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2023 | FC Balti | Free player | Trở lại | — |
| 31/01/2022 | Dacia-Buiucani | FC Balti | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2021 | FC Milsami | Dacia-Buiucani | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Zimbru Chisinau | FC Milsami | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Victoria Chisinau | Zimbru Chisinau | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2014 | Academia Chisinau | FC Victoria Chisinau | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2012 | Dacia Buiucani U19 | Academia Chisinau | Chuyển nhượng | — |