
Andrei Rus
Hậu vệROU
24Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Andrei Rus là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ROU.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/05/2026 | SuperLiga Romania | @ Petrolul Ploiesti | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | SuperLiga Romania | vs Farul Constanta | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | SuperLiga Romania | vs Metaloglobus | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Botosani | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/04/2026 | SuperLiga Romania | vs FC UT Arad | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | SuperLiga Romania | @ Fotbal Club FCSB | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | SuperLiga Romania | vs AFC Hermannstadt | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/03/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Unirea 2004 Slobozia | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 0/1 | — | 6,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/09/2021 | 19 | 10 nghìn € |
| 09/06/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/09/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 20/12/2022 | 20 | 175 nghìn € |
| 22/06/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 21/12/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 04/06/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 09/06/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 18/12/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 07/06/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | FC Otelul Galati | CS Dinamo Bucuresti | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2021 | Alki Oroklini | FC Otelul Galati | Chuyển nhượng | — |