Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrei Răuță

TunariKhông rõROU
31Tuổi
189Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Andrei Răuță là không rõ 31 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Tunari.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Romanian Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 175 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: —20152025
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/05/20151950 nghìn €
14/12/201621100 nghìn €
06/06/201721100 nghìn €
16/12/201722125 nghìn €
15/06/201822175 nghìn €
25/12/201823175 nghìn €
20/06/201923250 nghìn €
20/12/201924250 nghìn €
04/08/202025250 nghìn €
21/12/202025125 nghìn €
04/06/202125100 nghìn €
21/12/20212675 nghìn €
06/06/202226125 nghìn €
20/12/202227100 nghìn €
22/06/20232775 nghìn €
12/12/202328125 nghìn €
29/05/20242850 nghìn €
08/12/20242950 nghìn €
13/03/202529—

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2026ACS Inter IlfovTunariChuyển nhượng—
12/07/2025Free playerACS Inter IlfovChuyển nhượng—
20/01/2025CS MioveniFree playerTrở lại—
30/06/2024ACS DumbravitaCS MioveniChuyển nhượng—
25/01/2024CS Muncitorul ResitaACS DumbravitaChuyển nhượng—
30/06/2023MetaloglobusCS Muncitorul ResitaChuyển nhượng—
31/07/2021FC Universitatea ClujMetaloglobusChuyển nhượng—
26/01/2021Petrolul PloiestiFC Universitatea ClujChuyển nhượng—
02/02/2020Academica ClinceniPetrolul PloiestiChuyển nhượng—
31/12/2017CS BalotestiAcademica ClinceniChuyển nhượng—
30/06/2016ACS Bucovina PojorataCS BalotestiChuyển nhượng—
30/06/2015Astra GiurgiuACS Bucovina PojorataChuyển nhượng—
15/02/2015Free playerAstra GiurgiuChuyển nhượng—
30/06/2014Guingamp BFree playerTrở lại—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com