
Andrei Răuță là không rõ 31 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Tunari.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/05/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 14/12/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 06/06/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 16/12/2017 | 22 | 125 nghìn € |
| 15/06/2018 | 22 | 175 nghìn € |
| 25/12/2018 | 23 | 175 nghìn € |
| 20/06/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 20/12/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 04/08/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 21/12/2020 | 25 | 125 nghìn € |
| 04/06/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 21/12/2021 | 26 | 75 nghìn € |
| 06/06/2022 | 26 | 125 nghìn € |
| 20/12/2022 | 27 | 100 nghìn € |
| 22/06/2023 | 27 | 75 nghìn € |
| 12/12/2023 | 28 | 125 nghìn € |
| 29/05/2024 | 28 | 50 nghìn € |
| 08/12/2024 | 29 | 50 nghìn € |
| 13/03/2025 | 29 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | ACS Inter Ilfov | Tunari | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2025 | Free player | ACS Inter Ilfov | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2025 | CS Mioveni | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | ACS Dumbravita | CS Mioveni | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2024 | CS Muncitorul Resita | ACS Dumbravita | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Metaloglobus | CS Muncitorul Resita | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | FC Universitatea Cluj | Metaloglobus | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2021 | Petrolul Ploiesti | FC Universitatea Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2020 | Academica Clinceni | Petrolul Ploiesti | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | CS Balotesti | Academica Clinceni | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | ACS Bucovina Pojorata | CS Balotesti | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Astra Giurgiu | ACS Bucovina Pojorata | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2015 | Free player | Astra Giurgiu | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Guingamp B | Free player | Trở lại | — |