Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrei marginean

FC Dinamo 1948Tiền vệROU
25Tuổi
190Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Andrei marginean là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FC Dinamo 1948.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.111Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1111Phút/bàn
3/20Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—12121.02110020388%58%206,99
Romanian Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.021 phút · điểm TB 6,99

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/20
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
514/583 (88%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
44/66 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/25
Cắt bóng
14
Phá bóng
22
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
55/94 (58%)
Không chiến thắng / thua
19 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 31
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
89
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andrei marginean · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026SuperLiga Romaniavs FC BotosaniT 2-0900020030/3836/10—6,63
10/10/2026SuperLiga Romania@ Sepsi OSK Sfantul GheorgheT 2-0900000153/5800/2—7,20
21/09/2026SuperLiga Romaniavs Farul ConstantaT 4-0901011358/6034/6—8,20
12/09/2026SuperLiga Romania@ FK Csikszereda Miercurea CiucT 3-1900011372/7700/3—7,20
06/09/2026SuperLiga Romaniavs Fotbal Club FCSBT 2-1540031129/3426/10V7,12
30/08/2026SuperLiga Romania@ Corvinul HunedoaraH 1-1680010035/3911/2—6,35
23/08/2026SuperLiga Romaniavs FC Universitatea ClujT 2-1890000130/3545/9—7,13
16/08/2026SuperLiga Romania@ FC Rapid 1923T 1-0900040043/49611/12—7,01
09/08/2026SuperLiga Romaniavs FC VoluntariT 4-0900000346/5348/14—7,20
01/08/2026SuperLiga Romania@ FC Otelul GalatiH 1-1900010042/5103/9—6,78

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 550 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 1,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/202018100 nghìn €
29/06/202119250 nghìn €
21/12/202120175 nghìn €
21/06/202220200 nghìn €
18/12/202221225 nghìn €
18/06/202321225 nghìn €
26/12/202322200 nghìn €
02/06/202422200 nghìn €
12/09/202423150 nghìn €
18/12/202423250 nghìn €
09/06/202523450 nghìn €
18/12/202524550 nghìn €
07/06/202624700 nghìn €
21/09/2026251,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025SassuoloFC Dinamo 1948Hết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
29/06/2025FC Dinamo 1948SassuoloCho mượn—
18/07/2024SassuoloFC Dinamo 1948Chuyển nhượng 0.03M €30 nghìn €
29/06/2024TernanaSassuoloCho mượn—
11/08/2023SassuoloTernanaChuyển nhượng—
29/06/2023NovaraSassuoloCho mượn—
02/08/2022SassuoloNovaraChuyển nhượng—
29/06/2022ACR MessinaSassuoloCho mượn—
30/08/2021Sassuolo U20ACR MessinaChuyển nhượng—
30/06/2019US Sassuolo YouthSassuolo U20Chuyển nhượng—
30/06/2018Sassuolo U20US Sassuolo YouthChuyển nhượng—
21/01/2018CS ZlatnaSassuolo U20Hết hạn mượn 0.025M €25 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy46
  • Sức mạnh57
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com