Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrei Gheorghiță

FC Universitatea ClujTiền vệROU
24Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Andrei Gheorghiță là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FC Universitatea Cluj.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
94Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
5,02Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—40510002182%33%016,27
Romanian Cup2026-2027—114300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 51 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/23 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/6 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 43 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andrei Gheorghiță · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026SuperLiga Romaniavs ArgesH 2-2dự bị00000—0———
13/10/2026SuperLiga Romaniavs FC Rapid 1923B 3-413000007/900/1—6,41
09/10/2026SuperLiga Romania@ CFR ClujT 3-1dự bị00000—0———
20/09/2026SuperLiga Romania@ FC VoluntariT 2-0dự bị00000—0———
14/09/2026SuperLiga Romaniavs FC Otelul GalatiT 3-016001005/501/1—6,57
08/09/2026SuperLiga Romania@ CS Universitatea CraiovaB 0-47000003/300/1—6,26
17/08/2026SuperLiga Romaniavs FC UT AradT 2-115001104/601/3Đ5,84
24/05/2026SuperLiga Romaniavs FC Dinamo 1948H 1-1901011117/2435/9—7,80
18/05/2026SuperLiga Romania@ CS Universitatea CraiovaB 0-5dự bị00000—0———
10/05/2026SuperLiga Romaniavs FC Rapid 1923T 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 200 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/09/202321200 nghìn €
21/12/202321350 nghìn €
04/06/202421350 nghìn €
18/12/202422500 nghìn €
25/03/202522700 nghìn €
09/06/202522700 nghìn €
18/12/202523500 nghìn €
07/06/202623500 nghìn €
21/09/202624400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy52
  • Sức mạnh42
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com