
Andrei florea là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo MSK Zilina.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
3Đá chính
349Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
349Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 11 | 2 | 287 | 1 | 0 | 2 | 8 | 2 | 82% | 47% | 1 | 0 | 5,90 |
| Slovak Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 287 phút · điểm TB 5,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 86/104 (82%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/61 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 27
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Slovak Nike liga | vs Dunajska Streda | B 2-3 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/7 | — | 5,65 |
| 11/10/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Ruzomberok | H 2-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/13 | 1 | 4/4 | — | 6,38 |
| 19/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Trencin | T 2-1 | 16 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 9/12 | 1 | 3/4 | — | 6,81 |
| 14/09/2026 | Slovak Nike liga | @ Slovan Bratislava | H 3-3 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/19 | 3 | 6/15 | — | 6,50 |
| 05/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Sport Podbrezova | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | — |
| 31/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Spartak Trnava | T 3-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 2 | 3/6 | — | 6,30 |
| 24/08/2026 | Slovak Nike liga | vs KFC Komarno | T 2-1 | 14 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 2/3 | — | 6,49 |
| 15/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Dukla Banska Bystrica | T 4-3 | 25 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 9/9 | 1 | 1/5 | V | 6,58 |
| 09/08/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Skalica | B 1-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/1 | — | 5,81 |
| 02/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Michalovce | T 1-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 1 | 1/3 | — | 6,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/06/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/12/2025 | 20 | 125 nghìn € |
| 19/03/2026 | 20 | 150 nghìn € |
| 17/05/2026 | 20 | 350 nghìn € |
| 10/09/2026 | 21 | 375 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 375 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật42
- Tư duy52
- Sức mạnh40
- Thể lực36