Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrei florea

MSK ZilinaTiền vệROU
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
375 nghìn €Giá trị

Andrei florea là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo MSK Zilina.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
3Đá chính
349Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
349Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovak Nike liga2026-2027—1122871028282%47%105,90
Slovak Cup2026-2027—116200000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 287 phút · điểm TB 5,90

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
86/104 (82%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
5
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/61 (47%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 27
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andrei florea · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Slovak Nike ligavs Dunajska StredaB 2-320000004/501/7—5,65
11/10/2026Slovak Nike liga@ MFK RuzomberokH 2-220000019/1314/4—6,38
19/09/2026Slovak Nike ligavs TrencinT 2-116010029/1213/4—6,81
14/09/2026Slovak Nike liga@ Slovan BratislavaH 3-3630010015/1936/15—6,50
05/09/2026Slovak Nike ligavs Sport PodbrezovaT 3-1100000—01/1——
31/08/2026Slovak Nike liga@ Spartak TrnavaT 3-120000005/523/6—6,30
24/08/2026Slovak Nike ligavs KFC KomarnoT 2-114002002/412/3—6,49
15/08/2026Slovak Nike liga@ Dukla Banska BystricaT 4-325011119/911/5V6,58
09/08/2026Slovak Nike ligavs MFK SkalicaB 1-38000003/301/1—5,81
02/08/2026Slovak Nike liga@ MichalovceT 1-010000000/211/3—6,79

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 375 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/06/202419150 nghìn €
29/06/202520100 nghìn €
18/12/202520125 nghìn €
19/03/202620150 nghìn €
17/05/202620350 nghìn €
10/09/202621375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 375 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy52
  • Sức mạnh40
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com