
Andrei Cosmin Ciolacu là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Cassino.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/11/2011 | 19 | 50 nghìn € |
| 25/07/2012 | 19 | 200 nghìn € |
| 11/12/2012 | 20 | 250 nghìn € |
| 04/06/2013 | 20 | 350 nghìn € |
| 07/10/2013 | 21 | 350 nghìn € |
| 11/06/2014 | 21 | 450 nghìn € |
| 14/12/2014 | 22 | 450 nghìn € |
| 29/06/2015 | 22 | 200 nghìn € |
| 21/12/2015 | 23 | 100 nghìn € |
| 26/12/2017 | 25 | 150 nghìn € |
| 13/06/2018 | 25 | 100 nghìn € |
| 25/12/2018 | 26 | 75 nghìn € |
| 31/12/2019 | 27 | 50 nghìn € |
| 26/06/2020 | 27 | — |
| 21/12/2020 | 28 | 100 nghìn € |
| 04/06/2021 | 28 | 125 nghìn € |
| 09/11/2021 | 29 | 175 nghìn € |
| 19/04/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 05/07/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 21/11/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 16/05/2023 | 30 | 150 nghìn € |
| 04/12/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 23/05/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 26/09/2024 | 32 | — |
| 16/10/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 18/05/2026 | 33 | 100 nghìn € |
| 30/09/2026 | 34 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2014; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | Free Player | Cassino | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Valletta FC | Free Player | Trở lại | — |
| 01/08/2024 | Birkirkara FC | Valletta FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Floriana F.C. | Birkirkara FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | FCU 1948 Craiova | Floriana F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2020 | Avezzano | FCU 1948 Craiova | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2020 | Free Player | Avezzano | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2019 | Metaloglobus | FC Tskhinvali | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2018 | Juventus Bucuresti | Metaloglobus | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2018 | Singapore Warriors | Juventus Bucuresti | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | AS Ardealul Tg. Mures (- 2018) | Singapore Warriors | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2016 | Free Player | AS Ardealul Tg. Mures (- 2018) | Chuyển nhượng | — |
| 18/10/2015 | Slask Wroclaw II | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2015 | Slask Wroclaw | Slask Wroclaw II | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2015 | FC Rapid 1923 | Slask Wroclaw | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | CS Otopeni | FC Rapid 1923 | Cho mượn | — |
| 31/12/2011 | FC Rapid 1923 | CS Otopeni | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | FC Rapid 1923 II (-2022) | FC Rapid 1923 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | FC Rapid 1923 U18 | FC Rapid 1923 II (-2022) | Chuyển nhượng | — |