Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrei Burlacu

ACS DumbravitaTiền vệROU
29Tuổi
186Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Andrei Burlacu là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo ACS Dumbravita.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
82Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Romanian Liga II2026-2027—208200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Romanian Liga II · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 82 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20162026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/05/20161950 nghìn €
20/12/20161950 nghìn €
16/06/201720100 nghìn €
28/09/201720250 nghìn €
26/12/201720500 nghìn €
13/06/201821500 nghìn €
22/12/201821500 nghìn €
17/06/201922400 nghìn €
20/12/201922250 nghìn €
04/08/202023200 nghìn €
17/12/202023100 nghìn €
02/06/20212450 nghìn €
21/12/20212425 nghìn €
02/06/20222550 nghìn €
20/12/20222550 nghìn €
14/06/20232650 nghìn €
12/12/20232650 nghìn €
29/05/202427100 nghìn €
08/12/202427100 nghìn €
15/06/20252875 nghìn €
24/09/20252825 nghìn €
08/12/20252825 nghìn €
08/06/20262925 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026CS Muncitorul ResitaACS DumbravitaChuyển nhượng—
04/07/2023FC BotosaniCS Muncitorul ResitaChuyển nhượng—
14/02/2023CS MioveniFC BotosaniChuyển nhượng—
25/08/2022Fotbal Club FCSBCS MioveniChuyển nhượng—
30/07/2021CS Universitatea CraiovaFotbal Club FCSBChuyển nhượng—
29/06/2020Concordia ChiajnaCS Universitatea CraiovaCho mượn—
25/02/2020CS Universitatea CraiovaConcordia ChiajnaChuyển nhượng—
17/02/2020Chindia TargovisteCS Universitatea CraiovaCho mượn—
30/06/2019CS Universitatea CraiovaChindia TargovisteChuyển nhượng—
29/06/2019ACSM Politehnica IașiCS Universitatea CraiovaCho mượn—
09/01/2019CS Universitatea CraiovaACSM Politehnica IașiChuyển nhượng—
31/12/2015Univ. Craiova IICS Universitatea CraiovaChuyển nhượng—
30/06/2015CS U Craiova U19Univ. Craiova IIChuyển nhượng—
30/06/2014UnknownCS U Craiova U19Hết hạn mượn 0.005M €5 nghìn €
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com