
Andreas Wiegel là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Sportfreunde Lotte.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/04/2010 | 18 | 25 nghìn € |
| 06/04/2011 | 19 | 50 nghìn € |
| 03/07/2011 | 19 | 100 nghìn € |
| 16/08/2011 | 20 | 150 nghìn € |
| 22/01/2012 | 20 | 200 nghìn € |
| 28/06/2012 | 20 | 200 nghìn € |
| 03/01/2013 | 21 | 300 nghìn € |
| 28/06/2013 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/06/2014 | 22 | 250 nghìn € |
| 05/11/2014 | 23 | 250 nghìn € |
| 06/03/2015 | 23 | 300 nghìn € |
| 30/06/2015 | 23 | 400 nghìn € |
| 10/02/2016 | 24 | 350 nghìn € |
| 13/07/2016 | 24 | 250 nghìn € |
| 09/02/2017 | 25 | 250 nghìn € |
| 13/06/2017 | 25 | 400 nghìn € |
| 21/01/2018 | 26 | 350 nghìn € |
| 18/06/2018 | 26 | 400 nghìn € |
| 15/10/2018 | 27 | 550 nghìn € |
| 07/01/2019 | 27 | 600 nghìn € |
| 11/06/2019 | 27 | 450 nghìn € |
| 12/12/2019 | 28 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 475 nghìn € |
| 15/10/2020 | 29 | 400 nghìn € |
| 03/01/2021 | 29 | 600 nghìn € |
| 06/06/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 27/10/2021 | 30 | 200 nghìn € |
| 13/12/2021 | 30 | 200 nghìn € |
| 16/06/2022 | 30 | 175 nghìn € |
| 07/12/2022 | 31 | 175 nghìn € |
| 12/06/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 27/12/2023 | 32 | 175 nghìn € |
| 10/06/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 26/09/2024 | 33 | 125 nghìn € |
| 15/12/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 22/06/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 18/12/2025 | 34 | 75 nghìn € |
| 16/06/2026 | 34 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Sportfreunde Lotte | BV Bad Lippspringe | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2024 | Free player | Sportfreunde Lotte | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2024 | Rot-Weiss Essen | Free player | Trở lại | — |
| 29/08/2022 | Berliner FC Dynamo | Rot-Weiss Essen | Chuyển nhượng | — |
| 11/10/2021 | Free player | Berliner FC Dynamo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | SK Beveren | Free player | Trở lại | — |
| 19/07/2019 | MSV Duisburg | SK Beveren | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Rot-Weiss Erfurt | MSV Duisburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Erzgebirge Aue | Rot-Weiss Erfurt | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Rot-Weiss Erfurt | Erzgebirge Aue | Cho mượn | — |
| 30/08/2013 | Erzgebirge Aue | Rot-Weiss Erfurt | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2012 | Schalke 04 | Erzgebirge Aue | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Schalke II | Schalke 04 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Schalke 04 U19 | Schalke II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | FC Schalke 04 U17 | Schalke 04 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | SC Paderborn 07 Youth | FC Schalke 04 U17 | Chuyển nhượng | — |