
Andreas Smed là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Hvidovre IF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
865Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
865Phút/bàn
3/13Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 775 | 1 | 0 | 2 | 13 | 3 | 71% | 46% | 1 | 0 | 6,65 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 775 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/13
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 219/306 (71%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/39 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/62 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 21
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 119
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Danish 1st Division | vs Hillerod Fodbold | T 1-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/24 | 0 | 2/4 | — | 6,57 |
| 09/10/2026 | Danish 1st Division | @ Vejle | T 2-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/23 | 0 | 1/4 | — | 6,47 |
| 19/09/2026 | Danish 1st Division | @ Aarhus Fremad | T 3-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 19/21 | 1 | 2/3 | — | 6,63 |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | vs Aalborg | H 2-2 | 63 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 33/39 | 1 | 4/5 | — | 6,89 |
| 04/09/2026 | Danish 1st Division | @ Hobro | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 23/31 | 0 | 3/5 | V | 7,11 |
| 30/08/2026 | Danish 1st Division | vs Fredericia | T 2-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/20 | 0 | 2/6 | — | 6,27 |
| 22/08/2026 | Danish 1st Division | @ AB Akademisk | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 25/39 | 0 | 1/6 | — | 6,44 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | @ Herfolge Boldklub Koge | T 2-0 | 70 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 19/26 | 1 | 4/7 | — | 6,70 |
| 09/08/2026 | Danish 1st Division | vs Esbjerg | T 2-1 | 74 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 24/32 | 0 | 3/7 | — | 7,04 |
| 01/08/2026 | Danish 1st Division | @ Kolding FC | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 19/28 | 1 | 5/8 | — | 6,43 |