
Andreas Pisani là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Aarhus Fremad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
1.014Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1014Phút/bàn
3/13Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 983 | 1 | 0 | 0 | 13 | 3 | 83% | 59% | 1 | 0 | 6,64 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 2,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 983 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/13
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 581/693 (83%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/78 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 38
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 65/110 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 29
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 138
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 2,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | vs Esbjerg | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 62/69 | 1 | 4/7 | — | 7,51 |
| 10/10/2026 | Danish 1st Division | @ AB Akademisk | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 79/90 | 3 | 5/9 | — | 6,58 |
| 19/09/2026 | Danish 1st Division | vs Hvidovre IF | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 50/66 | 4 | 10/13 | — | 5,73 |
| 16/09/2026 | Danish Cup | @ Horsholm-Usserod IK | H 0-0 | 31 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,95 |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | @ Vendsyssel | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 71/81 | 1 | 5/12 | — | 6,73 |
| 06/09/2026 | Danish 1st Division | vs Kolding FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 60/72 | 0 | 4/7 | V | 6,11 |
| 30/08/2026 | Danish 1st Division | vs Vejle | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/55 | 1 | 8/12 | — | 6,73 |
| 22/08/2026 | Danish 1st Division | @ Fredericia | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 38/46 | 2 | 5/10 | — | 6,75 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | @ Hillerod Fodbold | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 43/47 | 1 | 6/7 | — | 7,38 |
| 08/08/2026 | Danish 1st Division | vs Herfolge Boldklub Koge | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/45 | 2 | 6/8 | — | 5,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/09/2025 | 21 | 25 nghìn € |
| 17/12/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 26/05/2026 | 22 | 350 nghìn € |
| 01/10/2026 | 23 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2025 | Skive IK | Aarhus Fremad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Brabrand | Skive IK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Randers Freja U19 | Brabrand | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Randers FC Youth | Randers Freja U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật36
- Tư duy42
- Sức mạnh66
- Thể lực48