
Andreas Pereira là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Palmeiras - SP.
Tiểu sử Andreas Pereira
Andreas Pereira là tiền vệ của Palmeiras - SP, mang quốc tịch Brazil, 30 tuổi và sinh ngày 01/01/1996. Trong mùa 2026, cầu thủ có 44 trận ra sân, ghi 3 bàn, 12 kiến tạo và 3479 phút thi đấu. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/12/2028, giá trị thị trường hiện là 14,0 triệu €, sau mức cao nhất 20,0 triệu € (2024). Cầu thủ cao 178 cm, nặng 66 kg và thuận chân phải. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 28/08/2025, theo dạng hết hạn mượn từ Fulham sang Palmeiras - SP với phí 10,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 30 | 30 | 2.421 | 1 | 0 | 10 | 39 | 11 | 86% | 46% | 5 | 1 | 7,11 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 10 | 10 | 812 | 1 | 0 | 0 | 12 | 5 | 83% | 34% | 1 | 1 | 6,64 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 5 | 3 | 329 | 1 | 0 | 2 | 5 | 2 | 83% | 48% | 1 | 0 | 7,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.421 phút · điểm TB 7,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 10
- Sút / trúng đích
- 11/39
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 27
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 12/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/27
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/5
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1180/1357 (86%)
- Chuyền quyết định
- 67
- Tạt bóng chính xác
- 59/206 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 83/134 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/29
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 12
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 75/162 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 66 / 75
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 387
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 27
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 18/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 812 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/12
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 305/365 (83%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 15/53 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/32 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/49 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 25
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 120
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 329 phút · điểm TB 7,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 158/189 (83%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 10/31 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/18 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/39 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 16
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Copa Libertadores | vs Fluminense - RJ | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 30/34 | 1 | 2/2 | — | 6,67 |
| 18/10/2026 | Serie A Brazil | @ Athletico Paranaense - PR | T 2-0 | 43 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/25 | 1 | 1/2 | Đ | 6,00 |
| 15/10/2026 | Copa Libertadores | @ Fluminense - RJ | T 2-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 1/5 | — | 6,37 |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | vs Corinthians - SP | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 42/46 | 1 | 1/2 | — | 7,14 |
| 09/10/2026 | Serie A Brazil | vs Bahia - BA | T 1-0 | 87 | 0 | 0 | 3 | 2 | 4 | 26/31 | 2 | 5/6 | — | 7,20 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | @ Grêmio - RS | H 0-0 | 79 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 34/42 | 1 | 5/8 | — | 6,92 |
| 17/09/2026 | Copa Libertadores | @ Liga Dep Universitaria Quito | B 2-3 | 89 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 9/20 | 0 | 2/8 | — | 5,60 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | vs São Paulo - SP | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 71/78 | 1 | 1/3 | — | 7,30 |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | @ Botafogo - RJ | H 0-0 | 88 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 49/59 | 3 | 5/8 | — | 6,69 |
| 03/09/2026 | Copa do Brasil | @ Santos FC - SP | H 0-0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/34 | 3 | 5/12 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2015 | 19 | 500 nghìn € |
| 08/02/2016 | 20 | 2,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 20 | 2,0 triệu € |
| 26/10/2016 | 20 | 3,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 21 | 3,5 triệu € |
| 04/06/2017 | 21 | 5,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 22 | 7,5 triệu € |
| 29/05/2018 | 22 | 6,0 triệu € |
| 16/10/2018 | 22 | 8,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 22 | 8,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 23 | 10,0 triệu € |
| 11/09/2019 | 23 | 15,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 23 | 20,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 16,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 24 | 12,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 24 | 10,0 triệu € |
| 22/03/2021 | 25 | 8,5 triệu € |
| 02/06/2021 | 25 | 8,0 triệu € |
| 16/12/2021 | 25 | 8,0 triệu € |
| 05/04/2022 | 26 | 7,5 triệu € |
| 18/08/2022 | 26 | 7,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 26 | 10,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 26 | 13,0 triệu € |
| 15/03/2023 | 27 | 16,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 27 | 18,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 27 | 20,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 28 | 20,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 28 | 20,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 29 | 18,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 29 | 15,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 30 | 14,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 14,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/08/2025 | Fulham | Palmeiras - SP | Hết hạn mượn 10M € | 10,0 triệu € |
| 10/07/2022 | Manchester United | Fulham | Hết hạn mượn 9.5M € | 9,5 triệu € |
| 29/06/2022 | Flamengo - RJ | Manchester United | Cho mượn | — |
| 19/08/2021 | Manchester United | Flamengo - RJ | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2021 | Lazio | Manchester United | Cho mượn | — |
| 01/10/2020 | Manchester United | Lazio | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Valencia CF | Manchester United | Cho mượn | — |
| 31/08/2017 | Manchester United | Valencia CF | Chuyển nhượng 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/06/2017 | Granada CF | Manchester United | Cho mượn | — |
| 25/08/2016 | Manchester United | Granada CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Manchester United U21 | Manchester United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Manchester United U18 | Manchester United U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | PSV Eindhoven U17 | Manchester United U18 | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/06/2011 | Jong PSV Eindhoven Youth | PSV Eindhoven U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Lommel SK Youth | Jong PSV Eindhoven Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật73
- Tư duy62
- Sức mạnh41
- Thể lực45