Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andreas Leitner

SV RiedThủ mônAUT
32Tuổi
183Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Andreas Leitner là thủ môn 32 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SV Ried.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
810Phút
30Cứu thua
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo2026-2027—99810300770%66%106,57
Austrian Cup2026-2027—220000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,57

Thủ môn

Cứu thua
30
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
7/7
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
211/298 (70%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
84/169 (49%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
89
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andreas Leitner · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga Áovs Austria ViennaT 3-29020022/2801/1—6,60
10/10/2026Bundesliga Áo@ WSG TirolT 2-19070014/300—V7,20
20/09/2026Bundesliga Áovs Wolfsberger ACT 4-19040129/410——6,80
12/09/2026Bundesliga Áovs Red Bull SalzburgH 1-19050017/3000/1—6,68
30/08/2026Bundesliga Áo@ TSV HartbergB 2-39020030/410——5,55
22/08/2026Bundesliga Áovs Grazer AKT 1-09030023/330——7,13
15/08/2026Bundesliga Áo@ LASK LinzB 1-49030032/410——6,00
09/08/2026Bundesliga Áovs SK Rapid WienB 1-29010124/2701/1—6,26
02/08/2026Bundesliga Áo@ SC Austria LustenauH 1-19030020/270——6,87
24/07/2026Austrian Cup@ FC DornbirnT 5-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2011: 50 nghìn €2012: 50 nghìn €2012: 100 nghìn €2012: 100 nghìn €2013: 100 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 350 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 550 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20112026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/07/20111750 nghìn €
29/12/20111750 nghìn €
29/05/20121850 nghìn €
23/09/201218100 nghìn €
18/12/201218100 nghìn €
03/06/201319100 nghìn €
15/09/201319200 nghìn €
26/12/201319200 nghìn €
19/06/201420200 nghìn €
20/10/201420350 nghìn €
10/01/201520400 nghìn €
16/06/201521300 nghìn €
30/11/201521200 nghìn €
29/05/201622200 nghìn €
21/12/201622400 nghìn €
01/06/201723600 nghìn €
01/01/201823700 nghìn €
13/06/201824700 nghìn €
18/12/201824700 nghìn €
02/06/201925700 nghìn €
15/12/201925700 nghìn €
07/04/202026550 nghìn €
21/07/202026550 nghìn €
20/12/202026550 nghìn €
01/06/202127500 nghìn €
15/12/202127600 nghìn €
26/05/202228600 nghìn €
20/12/202228600 nghìn €
14/06/202329500 nghìn €
10/09/202329300 nghìn €
04/12/202329300 nghìn €
27/05/202430300 nghìn €
09/12/202430300 nghìn €
29/05/202531300 nghìn €
21/12/202531300 nghìn €
25/05/202632250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực50
  • Chỉ số 156
  • Chỉ số 254
  • Chỉ số 454
  • Chỉ số 362
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com