Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andreas Hirzel

AarauThủ mônSUI
33Tuổi
190Chiều cao (cm)
89Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Andreas Hirzel là thủ môn 33 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Aarau.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
15Cứu thua
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Thụy Sĩ2026-2027—44360153976%100%006,79
Switzerland Cup2026-2027—1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,79

Thủ môn

Cứu thua
15
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
4/4
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
80/105 (76%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
12/36 (33%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andreas Hirzel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Stade NyonnaisB 1-2dự bị000—0———
19/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ WinterthurB 1-29032020/3201/1—6,40
12/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs KriensH 2-29030124/310——6,60
05/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs FC Rapperswil-JonaT 3-29041216/170——7,10
01/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ FC Wil 1900H 2-2dự bị000—0———
29/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Neuchatel XamaxT 2-1dự bị000—0———
23/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ YverdonB 1-2dự bị000—0———
08/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Stade NyonnaisT 2-1dự bị000—0———
01/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Stade OuchyH 1-1dự bị000—0———
25/07/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Etoile CarougeB 0-39050120/2511/1—7,05

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2013: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20132026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/04/20132050 nghìn €
16/06/20132050 nghìn €
15/09/20142150 nghìn €
14/12/20142150 nghìn €
17/06/20152250 nghìn €
16/07/201522100 nghìn €
14/02/201622150 nghìn €
21/07/201623150 nghìn €
06/02/201723150 nghìn €
18/06/201724150 nghìn €
27/12/201724100 nghìn €
04/06/201825100 nghìn €
11/07/201825100 nghìn €
20/01/201925200 nghìn €
03/06/201926200 nghìn €
06/10/201926400 nghìn €
05/01/202026400 nghìn €
07/04/202027325 nghìn €
30/07/202027325 nghìn €
11/01/202127300 nghìn €
22/06/202128300 nghìn €
02/01/202228200 nghìn €
07/06/202229200 nghìn €
28/12/202229150 nghìn €
06/06/202330100 nghìn €
20/12/202330100 nghìn €
30/05/202431100 nghìn €
22/12/202431100 nghìn €
09/06/202532100 nghìn €
28/12/20253275 nghìn €
01/06/20263375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 75 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com