
Andreas Hansen là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Sarpsborg 08.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
21Đá chính
1.749Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
583Phút/bàn
8/18Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 23 | 19 | 1.569 | 3 | 0 | 0 | 18 | 8 | 80% | 52% | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.569 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/18
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 11/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 399/498 (80%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 6/25 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/34 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 55/105 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 44 / 40
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 176
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Rosenborg | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | 3/4 | — | 6,65 |
| 11/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Aalesund FK | T 4-2 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/26 | 3 | 6/8 | — | 6,36 |
| 19/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs KFUM Oslo | B 1-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 2 | 2/3 | — | 5,89 |
| 14/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Fredrikstad | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 1/3 | — | 6,29 |
| 06/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Vålerenga Fotball Elite | H 2-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/2 | — | 6,05 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Tromso IL | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 2 | 3/5 | — | 6,27 |
| 16/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sandefjord | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/16 | 1 | 3/4 | — | 6,48 |
| 08/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Viking | B 1-2 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 14/15 | 0 | 2/2 | — | 6,17 |
| 02/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Molde | H 3-3 | 64 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/16 | 1 | 4/6 | — | 7,16 |
| 26/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Ham-Kam | T 1-0 | 68 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 16/20 | 3 | 4/4 | — | 8,20 |