
Andreas Hansen là thủ môn 31 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Nordsjaelland.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
42Cứu thua
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 36 | 5 | 11 | 81% | 85% | 0 | 0 | 6,94 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 6 | 0 | 1 | 69% | — | 0 | 0 | 7,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,94
Thủ môn
- Cứu thua
- 36
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 5/5
- Bắt bóng bổng tốt
- 7
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 308/380 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 37/109 (33%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/7 (85%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,57
Thủ môn
- Cứu thua
- 6
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/46 (69%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/20 (30%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Lyngby BK | H 3-3 | 90 | 7 | 0 | 0 | 24/26 | 0 | — | — | 7,24 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Heart of Midlothian F.C. | H 1-1 | 90 | 6 | 0 | 0 | 32/46 | 0 | — | — | 7,57 |
| 10/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Odense BK | H 0-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 29/32 | 0 | — | — | 7,38 |
| 20/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Viborg | B 1-4 | 90 | 2 | 1 | 0 | 29/36 | 0 | — | — | 5,72 |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Aarhus AGF | T 2-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 24/37 | 0 | — | — | 6,76 |
| 08/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Midtjylland | H 2-2 | 90 | 3 | 1 | 1 | 34/48 | 0 | 2/2 | — | 6,52 |
| 04/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ FC Copenhagen | B 0-2 | 90 | 5 | 0 | 0 | 31/39 | 0 | — | — | 7,15 |
| 30/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Brondby IF | T 3-1 | 90 | 3 | 1 | 0 | 31/38 | 0 | 1/1 | — | 6,67 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ St. Gallen | T 3-2 | 90 | 4 | 0 | 1 | 27/40 | 0 | — | — | 6,64 |
| 23/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Sonderjyske | T 3-0 | 90 | 4 | 1 | 4 | 34/43 | 0 | 2/3 | — | 7,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/09/2013 | 18 | 50 nghìn € |
| 30/08/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 05/02/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 01/09/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 20/01/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 11/08/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 11/12/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 20/06/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 17/12/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 06/06/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 20/12/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 23/06/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 21/12/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 30/07/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 22/12/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 03/06/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 27/12/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 19/06/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 12/09/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 21/12/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 25/06/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 20/12/2023 | 28 | 700 nghìn € |
| 09/06/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 29 | 1,3 triệu € |
| 15/06/2025 | 29 | 1,3 triệu € |
| 14/12/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 24/05/2026 | 30 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | Aalborg | Nordsjaelland | Hết hạn mượn 1.075M € | 1,1 triệu € |
| 29/06/2022 | Nordsjaelland | Aalborg | Cho mượn | — |
| 26/01/2022 | Aalborg | Nordsjaelland | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Herfolge Boldklub Koge | Aalborg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Brondby IF | Herfolge Boldklub Koge | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Brondby IF U19 | Brondby IF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Brondby IF U17 | Brondby IF U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực68
- Chỉ số 169
- Chỉ số 257
- Chỉ số 466
- Chỉ số 367