
Andreas Gianniotis là thủ môn 33 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Kasimpasa.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2012 | 19 | 250 nghìn € |
| 20/09/2012 | 19 | 300 nghìn € |
| 09/02/2013 | 20 | 300 nghìn € |
| 01/12/2013 | 20 | 250 nghìn € |
| 10/11/2014 | 21 | 250 nghìn € |
| 09/05/2015 | 22 | 250 nghìn € |
| 26/09/2015 | 22 | 250 nghìn € |
| 20/06/2016 | 23 | 250 nghìn € |
| 20/12/2016 | 24 | 400 nghìn € |
| 10/05/2017 | 24 | 700 nghìn € |
| 17/12/2017 | 25 | 1,0 triệu € |
| 21/05/2018 | 25 | 1,5 triệu € |
| 06/12/2018 | 25 | 1,5 triệu € |
| 20/05/2019 | 26 | 1,0 triệu € |
| 27/12/2019 | 27 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 650 nghìn € |
| 06/07/2020 | 27 | 600 nghìn € |
| 11/02/2021 | 28 | 700 nghìn € |
| 31/10/2021 | 28 | 600 nghìn € |
| 08/06/2022 | 29 | 600 nghìn € |
| 06/11/2022 | 29 | 600 nghìn € |
| 21/05/2023 | 30 | 600 nghìn € |
| 26/09/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 20/12/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 14/03/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 30/05/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 03/10/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 22/12/2024 | 32 | 400 nghìn € |
| 19/03/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 17/06/2025 | 32 | 375 nghìn € |
| 30/09/2025 | 32 | 350 nghìn € |
| 16/12/2025 | 32 | 350 nghìn € |
| 20/05/2026 | 33 | 300 nghìn € |
| 29/09/2026 | 33 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 200 nghìn €.