
Andreas Gianniotis là thủ môn 33 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Kasimpasa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
29Cứu thua
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 29 | 8 | 13 | 70% | 83% | 0 | 0 | 6,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,87
Thủ môn
- Cứu thua
- 29
- Đấm bóng
- 8
- Băng ra (thành công / tổng)
- 6/6
- Bắt bóng bổng tốt
- 7
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 224/316 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 62/151 (41%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/6 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 94
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Süper Lig | vs Samsunspor | T 4-1 | 90 | 3 | 1 | 1 | 42/50 | 0 | 1/2 | — | 6,77 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | @ Galatasaray | B 1-3 | 90 | 9 | 1 | 0 | 14/23 | 0 | 1/1 | — | 6,93 |
| 19/09/2026 | Süper Lig | vs Konyaspor | H 0-0 | 90 | 4 | 0 | 1 | 30/40 | 0 | 1/1 | — | 7,97 |
| 13/09/2026 | Süper Lig | @ Genclerbirligi | T 2-1 | 90 | 4 | 3 | 0 | 46/53 | 0 | — | — | 7,69 |
| 06/09/2026 | Süper Lig | vs Amedspor | H 2-2 | 90 | 2 | 1 | 1 | 30/42 | 0 | — | — | 6,17 |
| 31/08/2026 | Süper Lig | @ Başakşehir Futbol Kulübü | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 30/46 | 0 | — | — | 6,26 |
| 22/08/2026 | Süper Lig | @ Corum FK | T 1-0 | 90 | 2 | 2 | 1 | 17/33 | 0 | 2/2 | — | 6,64 |
| 15/08/2026 | Süper Lig | vs Trabzonspor | H 1-1 | 90 | 4 | 0 | 1 | 15/29 | 0 | — | — | 6,51 |
| 10/05/2026 | Süper Lig | @ Genclerbirligi | B 2-3 | 90 | 5 | 0 | 1 | 10/23 | 0 | — | V | 6,35 |
| 04/05/2026 | Süper Lig | vs Kocaelispor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 23/26 | 0 | — | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2012 | 19 | 250 nghìn € |
| 20/09/2012 | 19 | 300 nghìn € |
| 09/02/2013 | 20 | 300 nghìn € |
| 01/12/2013 | 20 | 250 nghìn € |
| 10/11/2014 | 21 | 250 nghìn € |
| 09/05/2015 | 22 | 250 nghìn € |
| 26/09/2015 | 22 | 250 nghìn € |
| 20/06/2016 | 23 | 250 nghìn € |
| 20/12/2016 | 24 | 400 nghìn € |
| 10/05/2017 | 24 | 700 nghìn € |
| 17/12/2017 | 25 | 1,0 triệu € |
| 21/05/2018 | 25 | 1,5 triệu € |
| 06/12/2018 | 25 | 1,5 triệu € |
| 20/05/2019 | 26 | 1,0 triệu € |
| 27/12/2019 | 27 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 650 nghìn € |
| 06/07/2020 | 27 | 600 nghìn € |
| 11/02/2021 | 28 | 700 nghìn € |
| 31/10/2021 | 28 | 600 nghìn € |
| 08/06/2022 | 29 | 600 nghìn € |
| 06/11/2022 | 29 | 600 nghìn € |
| 21/05/2023 | 30 | 600 nghìn € |
| 26/09/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 20/12/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 14/03/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 30/05/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 03/10/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 22/12/2024 | 32 | 400 nghìn € |
| 19/03/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 17/06/2025 | 32 | 375 nghìn € |
| 30/09/2025 | 32 | 350 nghìn € |
| 16/12/2025 | 32 | 350 nghìn € |
| 20/05/2026 | 33 | 300 nghìn € |
| 29/09/2026 | 33 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/08/2023 | Atromitos Athens | Kasimpasa | Chuyển nhượng | — |
| 16/09/2021 | Free Player | Atromitos Athens | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | Maccabi Tel Aviv | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2021 | Atromitos Athens | Maccabi Tel Aviv | Cho mượn | — |
| 05/08/2020 | Maccabi Tel Aviv | Atromitos Athens | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Olympiacos Piraeus | Maccabi Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Atromitos Athens | Olympiacos Piraeus | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2017 | Olympiacos Piraeus | Atromitos Athens | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Panionios G.S.S. | Olympiacos Piraeus | Cho mượn | — |
| 30/08/2015 | Olympiacos Piraeus | Panionios G.S.S. | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2015 | Pas Giannina | Olympiacos Piraeus | Cho mượn | — |
| 07/08/2014 | Olympiacos Piraeus | Pas Giannina | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Fostiras 1926 | Olympiacos Piraeus | Cho mượn | — |
| 30/01/2014 | Olympiacos Piraeus | Fostiras 1926 | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2012 | PS Serres | Olympiacos Piraeus | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Thrakikos Ano Mitrousi | PS Serres | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực50
- Chỉ số 164
- Chỉ số 250
- Chỉ số 458
- Chỉ số 371