Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andreas Geipl

ChemnitzerTiền vệGER
34Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Andreas Geipl là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Chemnitzer.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.116Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—13131.11600000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.116 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andreas Geipl · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/05/2026Hạng 3 Đứcvs TSG Hoffenheim IIT 2-1dự bị00000—0———
25/04/2026Hạng 3 Đức@ Hansa RostockT 5-226000017/744/6V6,24
18/04/2026Hạng 3 Đứcvs Alemannia AachenB 1-3dự bị00000—0———
13/04/2026Hạng 3 Đức@ TSV 1860 MünchenH 2-2dự bị00000—0———
08/04/2026Hạng 3 Đứcvs Erzgebirge AueT 1-0dự bị00000—0———
04/04/2026Hạng 3 Đức@ VfB Stuttgart IIB 1-3dự bị00000—0———
21/03/2026Hạng 3 Đứcvs HavelseT 5-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2013: 250 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 175 nghìn €2016: 225 nghìn €2017: 275 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 850 nghìn €2019: 850 nghìn €2019: 850 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20112026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/07/20111950 nghìn €
29/06/201321250 nghìn €
29/12/201321200 nghìn €
29/06/201422150 nghìn €
05/11/201422150 nghìn €
06/03/201522150 nghìn €
30/06/201523100 nghìn €
13/07/201624175 nghìn €
07/10/201624225 nghìn €
09/02/201724275 nghìn €
13/06/201725350 nghìn €
16/10/201725500 nghìn €
21/01/201825600 nghìn €
18/06/201826600 nghìn €
15/10/201826700 nghìn €
07/01/201926850 nghìn €
11/06/201927850 nghìn €
12/12/201927850 nghìn €
01/04/2020271,0 triệu €
07/04/202027800 nghìn €
07/02/202128700 nghìn €
15/06/202129600 nghìn €
12/10/202129500 nghìn €
14/12/202129500 nghìn €
15/06/202230500 nghìn €
29/11/202230500 nghìn €
27/06/202331350 nghìn €
27/12/202331350 nghìn €
10/06/202432350 nghìn €
18/12/202432300 nghìn €
18/06/202533250 nghìn €
22/12/202533200 nghìn €
28/05/202634150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Jahn RegensburgChemnitzerChuyển nhượng—
30/06/20231. FC Heidenheim 1846Jahn RegensburgChuyển nhượng—
30/06/2020Jahn Regensburg1. FC Heidenheim 1846Chuyển nhượng—
30/06/2014TSV 1860 München IIJahn RegensburgChuyển nhượng—
30/06/2011TSV 1860 Munchen U19TSV 1860 München IIChuyển nhượng—
30/06/2009TSV 1860 Munchen U17TSV 1860 Munchen U19Chuyển nhượng—
30/06/2007TSV 1860 München YouthTSV 1860 Munchen U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy52
  • Sức mạnh48
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com