
Andrea Signorini là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Gubbio.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
525Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 525 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 87% | 57% | 1 | 0 | 6,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 525 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 209/240 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/31 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/28 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | vs Atalanta U23 | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Serie C | @ Spezia | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Serie C | vs Perugia | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/40 | 0 | 3/4 | — | 5,90 |
| 27/09/2026 | Serie C | @ Ravenna | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Serie C | vs AS Ostia Mare | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/22 | 0 | 1/3 | — | 5,30 |
| 17/09/2026 | Serie C | @ Pescara | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 1 | 2/2 | — | 6,30 |
| 13/09/2026 | Serie C | vs Latina Calcio 1932 | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/63 | 0 | 1/2 | — | 6,70 |
| 05/09/2026 | Serie C | @ SS Città di Campobasso | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 1 | 2/4 | V | 6,20 |
| 31/08/2026 | Serie C | vs A.C. Reggiana 1919 | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 36/40 | 0 | 2/5 | — | 6,67 |
| 22/08/2026 | Serie C | @ Guidonia | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/44 | 1 | 5/8 | — | 6,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/08/2007 | 17 | 50 nghìn € |
| 21/02/2010 | 20 | 300 nghìn € |
| 04/01/2011 | 20 | 300 nghìn € |
| 23/06/2011 | 21 | 275 nghìn € |
| 14/12/2011 | 21 | 250 nghìn € |
| 07/05/2012 | 22 | 250 nghìn € |
| 28/02/2013 | 23 | 175 nghìn € |
| 21/06/2013 | 23 | 175 nghìn € |
| 27/02/2014 | 24 | 200 nghìn € |
| 16/07/2014 | 24 | 200 nghìn € |
| 09/02/2015 | 25 | 100 nghìn € |
| 28/06/2015 | 25 | 75 nghìn € |
| 14/01/2016 | 25 | 75 nghìn € |
| 16/06/2016 | 26 | 75 nghìn € |
| 20/12/2017 | 27 | 300 nghìn € |
| 17/06/2018 | 28 | 250 nghìn € |
| 14/12/2018 | 28 | 225 nghìn € |
| 20/06/2019 | 29 | 225 nghìn € |
| 19/12/2019 | 29 | 200 nghìn € |
| 23/07/2020 | 30 | 200 nghìn € |
| 11/01/2021 | 30 | 250 nghìn € |
| 22/06/2021 | 31 | 300 nghìn € |
| 20/12/2021 | 31 | 300 nghìn € |
| 20/06/2022 | 32 | 300 nghìn € |
| 19/12/2022 | 32 | 300 nghìn € |
| 19/06/2023 | 33 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 33 | 300 nghìn € |
| 17/06/2024 | 34 | 250 nghìn € |
| 18/12/2024 | 34 | 150 nghìn € |
| 18/06/2025 | 35 | 150 nghìn € |
| 16/12/2025 | 35 | 150 nghìn € |
| 18/06/2026 | 36 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.