Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrea Papetti

VicenzaHậu vệITA
24Tuổi
189Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Andrea Papetti là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Vicenza.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
111Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—211110001075%41%106,37

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 111 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/33 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/17 (41%)
Không chiến thắng / thua
2 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andrea Papetti · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie B@ BeneventoH 2-2900010021/2815/9V6,14
10/10/2026Serie Bvs PisaB 0-3dự bị00000—0———
20/09/2026Serie B@ Hellas VeronaB 1-2dự bị00000—0———
12/09/2026Serie Bvs Juve StabiaH 1-121000004/512/8—6,60
06/09/2026Serie B@ ACD Virtus EntellaH 2-2dự bị00000—0———
31/08/2026Serie C@ GubbioT 2-115000005/60——6,60
25/08/2026Serie Cvs RavennaH 1-129000005/612/2—6,78
09/05/2026Serie Bvs SampdoriaT 1-0800000035/4012/2—7,42
25/04/2026Serie Bvs PalermoH 1-1830000110/1502/5Đ5,62
19/04/2026Serie B@ PadovaB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 500 nghìn €2020: 2,0 triệu €2021: 2,2 triệu €2021: 2,2 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 1,4 triệu €2022: 1,6 triệu €2023: 1,3 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 1,9 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,4 triệu €2026: 750 nghìn €20202026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/202017500 nghìn €
24/08/2020182,0 triệu €
21/02/2021182,2 triệu €
23/06/2021182,2 triệu €
28/12/2021192,0 triệu €
05/06/2022191,4 triệu €
21/12/2022201,6 triệu €
11/06/2023201,3 triệu €
10/10/2023211,8 triệu €
26/12/2023211,8 triệu €
24/03/2024212,5 triệu €
02/06/2024212,5 triệu €
14/10/2024221,9 triệu €
22/12/2024221,8 triệu €
01/06/2025221,2 triệu €
10/12/2025231,4 triệu €
03/06/202623750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026A.C. Reggiana 1919VicenzaChuyển nhượng—
08/07/2025Brescia(1911-2026)A.C. Reggiana 1919Chuyển nhượng—
29/02/2020Brescia PrimaveraBrescia(1911-2026)Chuyển nhượng—
30/06/2019Brescia U17Brescia PrimaveraChuyển nhượng—
30/06/2017Brescia YouthBrescia U17Chuyển nhượng—
30/06/2016Inter Milan YouthBrescia YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy34
  • Sức mạnh63
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com