
Andrea Padula là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FC UT Arad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
328Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
328Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 328 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 88% | 40% | 2 | 0 | 6,51 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 328 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 125/142 (88%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/17 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/47 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 26
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/09/2026 | SuperLiga Romania | @ Farul Constanta | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 51/56 | 2 | 6/12 | V | 5,72 |
| 05/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc | T 5-1 | 32 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/11 | 1 | 1/4 | — | 7,47 |
| 31/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Fotbal Club FCSB | T 3-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/3 | — | 6,49 |
| 08/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Rapid 1923 | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/24 | 5 | 7/15 | V | 6,75 |
| 01/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Voluntari | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 36/37 | 2 | 3/6 | — | 7,18 |
| 24/07/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Otelul Galati | H 2-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/4 | — | 6,10 |
| 19/07/2026 | SuperLiga Romania | @ CS Universitatea Craiova | B 0-4 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 1/3 | — | 5,88 |
| 19/05/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Unirea 2004 Slobozia | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | SuperLiga Romania | @ Fotbal Club FCSB | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/5 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/09/2014 | 18 | 50 nghìn € |
| 15/07/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/12/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 13/07/2017 | 21 | 425 nghìn € |
| 07/01/2018 | 21 | 425 nghìn € |
| 18/06/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 11/07/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 20/01/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 03/06/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 05/01/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 30/07/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 27/12/2020 | 24 | 500 nghìn € |
| 22/06/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 02/01/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 07/06/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 28/12/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 06/06/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 21/12/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 21/03/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 04/06/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 08/12/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 15/06/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 18/12/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 07/06/2026 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2025 | FCU 1948 Craiova | FC UT Arad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Bellinzona | FCU 1948 Craiova | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2022 | FC Basel 1893 | Bellinzona | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2020 | FC Wil 1900 | FC Basel 1893 | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
| 12/01/2020 | Chiasso | FC Wil 1900 | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2018 | Lugano | Chiasso | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Monza | Lugano | Cho mượn | — |
| 17/01/2018 | Lugano | Monza | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2018 | Chiasso | Lugano | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Lugano | Chiasso | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Chiasso | Lugano | Cho mượn | — |
| 19/07/2016 | Lugano U21 | Chiasso | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Team Ticino U18 | Lugano U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật45
- Tư duy54
- Sức mạnh50
- Thể lực38