
Andrea Medina là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Manchester United (nữ).
Tiểu sử Andrea Medina
Andrea Medina là tiền vệ người Tây Ban Nha, 22 tuổi, hiện thi đấu cho Manchester United (nữ) và sinh ngày 11/05/2004. Chiều cao 162 cm, cân nặng 58 kg. Ở mùa 2026-2027, Andrea Medina ra sân 8 trận với tổng 571 phút và ghi 2 bàn; giải Ngoại hạng Anh (nữ) ghi nhận 7 trận và 2 bàn, Cúp Liên đoàn Anh (nữ) 1 trận. Điểm trung bình được ghi nhận là 6,67.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 28/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
616Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
308Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 537 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 80% | 57% | 1 | 0 | 6,73 |
| Cúp Liên đoàn Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 71% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 537 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 11/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 164/205 (80%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/16 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/12 (8%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/80 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 30
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 89
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 93/101 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/10/2026 | Cúp Liên đoàn Anh (nữ) | vs Burnley (nữ) | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/56 | 0 | 3/4 | — | 6,96 |
| 26/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Manchester City (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/42 | 2 | 7/14 | — | 5,85 |
| 22/10/2026 | Cúp Liên đoàn Anh (nữ) | @ Liverpool (nữ) | T 5-3 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/45 | 1 | 2/3 | — | 6,20 |
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Charlton (nữ) | T 3-1 | 77 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 48/55 | 2 | 9/15 | — | 8,20 |
| 14/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ (nữ) | H 2-2 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/27 | 0 | 2/6 | — | 5,90 |
| 11/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ (nữ) | T 2-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 0/3 | — | 6,30 |
| 03/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Liverpool (nữ) | T 1-0 | 52 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/16 | 0 | 2/4 | V | 6,16 |
| 27/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs West Ham United (nữ) | T 2-1 | 84 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 20/27 | 4 | 8/13 | — | 8,20 |
| 24/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh (nữ) | vs Sheffield United (nữ) | T 10-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Arsenal (nữ) | H 1-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/19 | 2 | 6/11 | — | 6,31 |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật43
- Tư duy45
- Sức mạnh69
- Thể lực48