
Andrea Masiello
Hậu vệITA
40Tuổi
184Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
—Giá trị
Andrea Masiello là hậu vệ 40 tuổi quốc tịch ITA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/10/2005 | 19 | 50 nghìn € |
| 23/08/2008 | 22 | 400 nghìn € |
| 21/06/2009 | 23 | 900 nghìn € |
| 26/01/2010 | 23 | 2,5 triệu € |
| 29/06/2010 | 24 | 5,0 triệu € |
| 04/01/2011 | 24 | 4,5 triệu € |
| 20/06/2011 | 25 | 3,0 triệu € |
| 09/01/2012 | 25 | 3,2 triệu € |
| 06/06/2012 | 26 | 2,0 triệu € |
| 06/08/2012 | 26 | — |
| 06/01/2015 | 28 | 800 nghìn € |
| 30/06/2015 | 29 | 800 nghìn € |
| 03/01/2016 | 29 | 800 nghìn € |
| 14/07/2016 | 30 | 1,0 triệu € |
| 01/01/2017 | 30 | 1,8 triệu € |
| 07/06/2017 | 31 | 2,5 triệu € |
| 28/12/2017 | 31 | 2,5 triệu € |
| 06/06/2018 | 32 | 3,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 32 | 3,0 triệu € |
| 28/02/2019 | 33 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2019 | 33 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 33 | 1,0 triệu € |
| 10/02/2020 | 34 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 34 | 1,2 triệu € |
| 24/08/2020 | 34 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 34 | 800 nghìn € |
| 02/06/2021 | 35 | 800 nghìn € |
| 27/12/2021 | 35 | 800 nghìn € |
| 06/06/2022 | 36 | 400 nghìn € |
| 21/12/2022 | 36 | 400 nghìn € |
| 11/06/2023 | 37 | 400 nghìn € |
| 26/12/2023 | 37 | 300 nghìn € |
| 02/06/2024 | 38 | 200 nghìn € |
| 22/12/2024 | 38 | 200 nghìn € |
| 01/06/2025 | 39 | 100 nghìn € |
| 10/12/2025 | 39 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2010; hiện tại —.