Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrea Masiello

Hậu vệITA
40Tuổi
184Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
—Giá trị

Andrea Masiello là hậu vệ 40 tuổi quốc tịch ITA.

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andrea Masiello · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/05/2026Serie Bvs Juve StabiaH 1-1dự bị00000—0———
01/05/2026Serie B@ SampdoriaB 0-1dự bị00000—0———
25/04/2026Serie Bvs MantovaB 0-3560000010/1702/5V5,53
18/04/2026Serie B@ SpeziaB 1-6dự bị00000—0———
11/04/2026Serie Bvs ModenaH 1-1450000013/1905/8—6,43
06/04/2026Serie B@ CesenaH 1-1dự bị00000—0———
22/03/2026Serie Bvs FrosinoneB 1-3750000021/3515/7—5,73
19/03/2026Serie B@ AvellinoB 2-3730000019/2801/4—5,45

Giá trị thị trường qua các năm

2005: 50 nghìn €2008: 400 nghìn €2009: 900 nghìn €2010: 2,5 triệu €2010: 5,0 triệu €2011: 4,5 triệu €2011: 3,0 triệu €2012: 3,2 triệu €2012: 2,0 triệu €2012: —2015: 800 nghìn €2015: 800 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 1,8 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €20052025
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/10/20051950 nghìn €
23/08/200822400 nghìn €
21/06/200923900 nghìn €
26/01/2010232,5 triệu €
29/06/2010245,0 triệu €
04/01/2011244,5 triệu €
20/06/2011253,0 triệu €
09/01/2012253,2 triệu €
06/06/2012262,0 triệu €
06/08/201226—
06/01/201528800 nghìn €
30/06/201529800 nghìn €
03/01/201629800 nghìn €
14/07/2016301,0 triệu €
01/01/2017301,8 triệu €
07/06/2017312,5 triệu €
28/12/2017312,5 triệu €
06/06/2018323,0 triệu €
19/12/2018323,0 triệu €
28/02/2019331,5 triệu €
05/06/2019331,0 triệu €
11/12/2019331,0 triệu €
10/02/2020341,5 triệu €
07/04/2020341,2 triệu €
24/08/2020341,0 triệu €
28/12/202034800 nghìn €
02/06/202135800 nghìn €
27/12/202135800 nghìn €
06/06/202236400 nghìn €
21/12/202236400 nghìn €
11/06/202337400 nghìn €
26/12/202337300 nghìn €
02/06/202438200 nghìn €
22/12/202438200 nghìn €
01/06/202539100 nghìn €
10/12/202539100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2010; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026SudTirolRetiredTự do—
04/09/2022Free playerSudTirolChuyển nhượng—
30/06/2022GenoaFree playerTrở lại—
28/01/2020AtalantaGenoaHết hạn mượn 0.0001M €100 €
30/06/2011BariAtalantaHết hạn mượn 7M €7,0 triệu €
31/12/2007GenoaBariHết hạn mượn 2.3M €2,3 triệu €
31/12/2006Siena FCGenoaHết hạn mượn 1.08M €1,1 triệu €
31/07/2006JuventusSiena FCHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
29/06/2006AvellinoJuventusCho mượn—
30/06/2005Juventus U19AvellinoChuyển nhượng—
30/06/2003LuccheseJuventus U19Hết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/06/2002Lucchese PrimaveraLuccheseChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy40
  • Sức mạnh61
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com