
Andrea Masiello
Hậu vệITA
40Tuổi
184Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
—Giá trị
Andrea Masiello là hậu vệ 40 tuổi quốc tịch ITA.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/2026 | Serie B | vs Juve Stabia | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | Serie B | @ Sampdoria | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Serie B | vs Mantova | B 0-3 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/17 | 0 | 2/5 | V | 5,53 |
| 18/04/2026 | Serie B | @ Spezia | B 1-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Serie B | vs Modena | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/19 | 0 | 5/8 | — | 6,43 |
| 06/04/2026 | Serie B | @ Cesena | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | Serie B | vs Frosinone | B 1-3 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/35 | 1 | 5/7 | — | 5,73 |
| 19/03/2026 | Serie B | @ Avellino | B 2-3 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/28 | 0 | 1/4 | — | 5,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/10/2005 | 19 | 50 nghìn € |
| 23/08/2008 | 22 | 400 nghìn € |
| 21/06/2009 | 23 | 900 nghìn € |
| 26/01/2010 | 23 | 2,5 triệu € |
| 29/06/2010 | 24 | 5,0 triệu € |
| 04/01/2011 | 24 | 4,5 triệu € |
| 20/06/2011 | 25 | 3,0 triệu € |
| 09/01/2012 | 25 | 3,2 triệu € |
| 06/06/2012 | 26 | 2,0 triệu € |
| 06/08/2012 | 26 | — |
| 06/01/2015 | 28 | 800 nghìn € |
| 30/06/2015 | 29 | 800 nghìn € |
| 03/01/2016 | 29 | 800 nghìn € |
| 14/07/2016 | 30 | 1,0 triệu € |
| 01/01/2017 | 30 | 1,8 triệu € |
| 07/06/2017 | 31 | 2,5 triệu € |
| 28/12/2017 | 31 | 2,5 triệu € |
| 06/06/2018 | 32 | 3,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 32 | 3,0 triệu € |
| 28/02/2019 | 33 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2019 | 33 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 33 | 1,0 triệu € |
| 10/02/2020 | 34 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 34 | 1,2 triệu € |
| 24/08/2020 | 34 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 34 | 800 nghìn € |
| 02/06/2021 | 35 | 800 nghìn € |
| 27/12/2021 | 35 | 800 nghìn € |
| 06/06/2022 | 36 | 400 nghìn € |
| 21/12/2022 | 36 | 400 nghìn € |
| 11/06/2023 | 37 | 400 nghìn € |
| 26/12/2023 | 37 | 300 nghìn € |
| 02/06/2024 | 38 | 200 nghìn € |
| 22/12/2024 | 38 | 200 nghìn € |
| 01/06/2025 | 39 | 100 nghìn € |
| 10/12/2025 | 39 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2010; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SudTirol | Retired | Tự do | — |
| 04/09/2022 | Free player | SudTirol | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Genoa | Free player | Trở lại | — |
| 28/01/2020 | Atalanta | Genoa | Hết hạn mượn 0.0001M € | 100 € |
| 30/06/2011 | Bari | Atalanta | Hết hạn mượn 7M € | 7,0 triệu € |
| 31/12/2007 | Genoa | Bari | Hết hạn mượn 2.3M € | 2,3 triệu € |
| 31/12/2006 | Siena FC | Genoa | Hết hạn mượn 1.08M € | 1,1 triệu € |
| 31/07/2006 | Juventus | Siena FC | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 29/06/2006 | Avellino | Juventus | Cho mượn | — |
| 30/06/2005 | Juventus U19 | Avellino | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2003 | Lucchese | Juventus U19 | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2002 | Lucchese Primavera | Lucchese | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật36
- Tư duy40
- Sức mạnh61
- Thể lực46