
Andrea La Mantia là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Gubbio.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
645Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
322Phút/bàn
5/18Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 645 | 2 | 0 | 0 | 18 | 5 | 63% | 59% | 0 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 645 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/18
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/144 (63%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/81 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 36 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 15
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | vs Atalanta U23 | B 0-2 | 59 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 12/18 | 0 | 6/9 | — | 6,70 |
| 11/10/2026 | Serie C | @ Spezia | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/10 | 0 | 8/12 | — | 6,30 |
| 03/10/2026 | Serie C | vs Perugia | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 12/20 | 0 | 8/12 | — | 6,30 |
| 27/09/2026 | Serie C | @ Ravenna | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 1 | 2/6 | — | 5,50 |
| 21/09/2026 | Serie C | vs AS Ostia Mare | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 2 | 15/22 | 0 | 5/7 | — | 6,70 |
| 17/09/2026 | Serie C | @ Pescara | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/3 | — | 6,30 |
| 13/09/2026 | Serie C | vs Latina Calcio 1932 | T 3-1 | 66 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/15 | 0 | 4/8 | — | 6,10 |
| 05/09/2026 | Serie C | @ SS Città di Campobasso | T 4-2 | 75 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/16 | 1 | 8/12 | — | 7,70 |
| 31/08/2026 | Serie C | vs A.C. Reggiana 1919 | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 13/18 | 0 | 5/8 | — | 7,69 |
| 22/08/2026 | Serie C | @ Guidonia | B 0-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 0 | 1/4 | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2009 | 18 | 50 nghìn € |
| 13/05/2012 | 21 | 100 nghìn € |
| 10/03/2013 | 21 | 125 nghìn € |
| 20/06/2013 | 22 | 125 nghìn € |
| 27/02/2014 | 22 | 100 nghìn € |
| 15/07/2014 | 23 | 100 nghìn € |
| 20/01/2015 | 23 | 100 nghìn € |
| 21/06/2015 | 24 | 75 nghìn € |
| 18/01/2016 | 24 | 100 nghìn € |
| 21/06/2016 | 25 | 175 nghìn € |
| 18/12/2016 | 25 | 300 nghìn € |
| 08/06/2017 | 26 | 300 nghìn € |
| 20/12/2017 | 26 | 500 nghìn € |
| 17/06/2018 | 27 | 700 nghìn € |
| 16/01/2019 | 27 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 28 | 2,5 triệu € |
| 11/12/2019 | 28 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 2,0 triệu € |
| 20/08/2020 | 29 | 1,8 triệu € |
| 21/02/2021 | 29 | 1,8 triệu € |
| 23/06/2021 | 30 | 2,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 30 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2022 | 31 | 1,3 triệu € |
| 21/12/2022 | 31 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2023 | 32 | 800 nghìn € |
| 26/12/2023 | 32 | 500 nghìn € |
| 02/06/2024 | 33 | 450 nghìn € |
| 22/12/2024 | 33 | 400 nghìn € |
| 01/06/2025 | 34 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 34 | 250 nghìn € |
| 18/06/2026 | 35 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2025 | Spal | Gubbio | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Catanzaro | Spal | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | Spal | Catanzaro | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Feralpisalo | Spal | Cho mượn | — |
| 07/08/2023 | Spal | Feralpisalo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Empoli | Spal | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2023 | Spal | Empoli | Cho mượn | — |
| 18/07/2022 | Empoli | Spal | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Lecce | Empoli | Hết hạn mượn 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 30/08/2020 | Empoli | Lecce | Cho mượn | — |
| 10/01/2020 | Lecce | Empoli | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2018 | ACD Virtus Entella | Lecce | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 10/08/2017 | Pro Vercelli | ACD Virtus Entella | Hết hạn mượn 0.9M € | 900 nghìn € |
| 30/06/2016 | Cosenza Calcio 1914 | Pro Vercelli | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2015 | Barletta | Cosenza Calcio 1914 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | San Marino Calcio | Barletta | Cho mượn | — |
| 01/08/2014 | Barletta | San Marino Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2013 | Frosinone | Barletta | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Barletta | Frosinone | Cho mượn | — |
| 30/08/2012 | Frosinone | Barletta | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật40
- Tư duy50
- Sức mạnh31
- Thể lực45