Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrea La Mantia

GubbioTiền đạoITA
35Tuổi
190Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Andrea La Mantia là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Gubbio.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
645Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
322Phút/bàn
5/18Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—10864520018563%59%006,55

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 645 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/18
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
91/144 (63%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
10
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
48/81 (59%)
Không chiến thắng / thua
36 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 15
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andrea La Mantia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Cvs Atalanta U23B 0-2590020112/1806/9—6,70
11/10/2026Serie C@ SpeziaB 0-260002002/1008/12—6,30
03/10/2026Serie Cvs PerugiaB 1-3900020112/2008/12—6,30
27/09/2026Serie C@ RavennaB 0-2780000014/1612/6—5,50
21/09/2026Serie Cvs AS Ostia MareB 0-2900052215/2205/7—6,70
17/09/2026Serie C@ PescaraH 1-112000003/301/3—6,30
13/09/2026Serie Cvs Latina Calcio 1932T 3-166002108/1504/8—6,10
05/09/2026Serie C@ SS Città di CampobassoT 4-2751021010/1618/12—7,70
31/08/2026Serie Cvs A.C. Reggiana 1919B 1-2901031013/1805/8—7,69
22/08/2026Serie C@ GuidoniaB 0-325000002/601/4—6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2012: 100 nghìn €2013: 125 nghìn €2013: 125 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 175 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,8 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,3 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20092026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/20091850 nghìn €
13/05/201221100 nghìn €
10/03/201321125 nghìn €
20/06/201322125 nghìn €
27/02/201422100 nghìn €
15/07/201423100 nghìn €
20/01/201523100 nghìn €
21/06/20152475 nghìn €
18/01/201624100 nghìn €
21/06/201625175 nghìn €
18/12/201625300 nghìn €
08/06/201726300 nghìn €
20/12/201726500 nghìn €
17/06/201827700 nghìn €
16/01/2019271,0 triệu €
04/06/2019282,5 triệu €
11/12/2019282,5 triệu €
07/04/2020282,0 triệu €
20/08/2020291,8 triệu €
21/02/2021291,8 triệu €
23/06/2021302,0 triệu €
27/12/2021301,5 triệu €
06/06/2022311,3 triệu €
21/12/2022311,2 triệu €
11/06/202332800 nghìn €
26/12/202332500 nghìn €
02/06/202433450 nghìn €
22/12/202433400 nghìn €
01/06/202534300 nghìn €
16/12/202534250 nghìn €
18/06/202635200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/08/2025SpalGubbioChuyển nhượng—
29/06/2025CatanzaroSpalCho mượn—
29/08/2024SpalCatanzaroChuyển nhượng—
29/06/2024FeralpisaloSpalCho mượn—
07/08/2023SpalFeralpisaloChuyển nhượng—
30/06/2023EmpoliSpalHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2023SpalEmpoliCho mượn—
18/07/2022EmpoliSpalChuyển nhượng—
31/08/2020LecceEmpoliHết hạn mượn 4.5M €4,5 triệu €
30/08/2020EmpoliLecceCho mượn—
10/01/2020LecceEmpoliChuyển nhượng—
15/08/2018ACD Virtus EntellaLecceHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
10/08/2017Pro VercelliACD Virtus EntellaHết hạn mượn 0.9M €900 nghìn €
30/06/2016Cosenza Calcio 1914Pro VercelliChuyển nhượng—
06/07/2015BarlettaCosenza Calcio 1914Chuyển nhượng—
29/06/2015San Marino CalcioBarlettaCho mượn—
01/08/2014BarlettaSan Marino CalcioChuyển nhượng—
10/07/2013FrosinoneBarlettaChuyển nhượng—
29/06/2013BarlettaFrosinoneCho mượn—
30/08/2012FrosinoneBarlettaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy50
  • Sức mạnh31
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com