
andrea gallo là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Foggia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
727Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 727 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 727 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/09/2014 | 17 | 50 nghìn € |
| 16/06/2015 | 18 | 75 nghìn € |
| 29/06/2016 | 19 | 75 nghìn € |
| 29/06/2017 | 20 | 75 nghìn € |
| 31/01/2018 | 20 | 75 nghìn € |
| 25/06/2018 | 21 | 75 nghìn € |
| 20/06/2019 | 22 | — |
| 12/12/2019 | 22 | 25 nghìn € |
| 20/06/2020 | 23 | 25 nghìn € |
| 28/02/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 23/06/2021 | 24 | 50 nghìn € |
| 21/12/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 21/06/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 20/12/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 20/06/2023 | 26 | 125 nghìn € |
| 20/12/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 18/06/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 18/06/2025 | 28 | 225 nghìn € |
| 16/12/2025 | 28 | 225 nghìn € |
| 18/06/2026 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | Crotone | Foggia | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2024 | AZ Picerno ASD | Crotone | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2023 | Turris Neapolis | AZ Picerno ASD | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2022 | Free Player | Turris Neapolis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Foggia | Free Player | Trở lại | — |
| 13/08/2021 | Real Agro Aversa | Foggia | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2020 | FC Vado | Real Agro Aversa | Chuyển nhượng | — |
| 14/12/2018 | Free Player | FC Vado | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Savona | Free Player | Trở lại | — |
| 21/07/2016 | Empoli U19 | Savona | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Recanatese | Empoli U19 | Cho mượn | — |
| 14/07/2015 | Empoli U19 | Recanatese | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Siena U17 | Empoli U19 | Chuyển nhượng | — |