
Andrea Cambiaso là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Juventus.
Tiểu sử Andrea Cambiaso
Andrea Cambiaso là hậu vệ người Italy, 26 tuổi, thi đấu cho Juventus và có thể dùng cả hai chân. Cầu thủ cao 181 cm, nặng 73 kg, sinh ngày 20/02/2000. Mùa 2026-2027, Cambiaso ra sân 6 trận với 252 phút, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,69. Giá trị thị trường là 15,0 triệu €, cao nhất 40,0 triệu € (2024), hợp đồng đến 29/06/2029. Chuyển nhượng gần nhất là đợt cho mượn ngày 29/06/2023, từ Bologna sang Juventus.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
252Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 179 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 89% | 54% | 0 | 0 | 7,01 |
| Serie A | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 92% | 36% | 1 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 98/110 (89%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Serie A · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/55 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/11 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Stade Rennais FC | H 2-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/47 | 1 | 3/4 | — | 6,33 |
| 19/10/2026 | Serie A | vs Lazio | B 0-3 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/16 | 1 | 1/4 | — | 5,91 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ RC Celta | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 55/63 | 2 | 3/7 | — | 7,70 |
| 12/10/2026 | Serie A | @ Cagliari | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/23 | 0 | 0/1 | — | 6,65 |
| 02/10/2026 | Giao hữu CLB | vs Cremonese | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/62 | 0 | 0/2 | — | 6,08 |
| 30/08/2026 | Serie A | vs Parma | T 2-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/1 | — | 7,05 |
| 23/08/2026 | Serie A | @ Frosinone | T 1-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 1 | 2/5 | V | 6,50 |
| 11/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Palermo | T 2-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/16 | 1 | 1/1 | — | 7,20 |
| 08/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Inter Milan | B 1-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/53 | 1 | 2/3 | — | 6,10 |
| 05/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Chelsea | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 22/25 | 0 | — | — | 7,40 |