
Andrea Cambiaso là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Juventus.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
252Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 179 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 89% | 54% | 0 | 0 | 7,01 |
| Serie A | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 92% | 36% | 1 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 98/110 (89%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Serie A · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/55 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/11 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Stade Rennais FC | H 2-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/47 | 1 | 3/4 | — | 6,33 |
| 19/10/2026 | Serie A | vs Lazio | B 0-3 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/16 | 1 | 1/4 | — | 5,91 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ RC Celta | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 55/63 | 2 | 3/7 | — | 7,70 |
| 12/10/2026 | Serie A | @ Cagliari | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/23 | 0 | 0/1 | — | 6,65 |
| 02/10/2026 | Giao hữu CLB | vs Cremonese | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/62 | 0 | 0/2 | — | 6,08 |
| 30/08/2026 | Serie A | vs Parma | T 2-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/1 | — | 7,05 |
| 23/08/2026 | Serie A | @ Frosinone | T 1-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 1 | 2/5 | V | 6,50 |
| 11/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Palermo | T 2-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/16 | 1 | 1/1 | — | 7,20 |
| 08/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Inter Milan | B 1-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/53 | 1 | 2/3 | — | 6,10 |
| 05/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Chelsea | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 22/25 | 0 | — | — | 7,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2017 | 17 | 75 nghìn € |
| 25/06/2018 | 18 | 75 nghìn € |
| 04/02/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 20/06/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 15/12/2019 | 19 | 175 nghìn € |
| 29/06/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 21/02/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 23/06/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 13/10/2021 | 21 | 3,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 21 | 3,5 triệu € |
| 14/03/2022 | 22 | 5,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 22 | 5,0 triệu € |
| 26/09/2022 | 22 | 6,5 triệu € |
| 10/11/2022 | 22 | 6,5 triệu € |
| 14/06/2023 | 23 | 8,0 triệu € |
| 10/10/2023 | 23 | 10,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 23 | 15,0 triệu € |
| 11/03/2024 | 24 | 25,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 24 | 25,0 triệu € |
| 17/10/2024 | 24 | 30,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 24 | 40,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 25 | 35,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 25 | 30,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 26 | 20,0 triệu € |
| 21/09/2026 | 26 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2023 | Bologna | Juventus | Cho mượn | — |
| 14/07/2022 | Juventus | Bologna | Chuyển nhượng 2M € | 2,0 triệu € |
| 13/07/2022 | Genoa | Juventus | Hết hạn mượn 15.5M € | 15,5 triệu € |
| 29/06/2021 | Empoli | Genoa | Cho mượn | — |
| 20/09/2020 | Genoa | Empoli | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2020 | Alessandria | Genoa | Cho mượn | — |
| 01/08/2019 | Genoa | Alessandria | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Savona | Genoa | Cho mượn | — |
| 24/07/2018 | Genoa | Savona | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | ASD Albissola | Genoa | Cho mượn | — |
| 31/07/2017 | Genoa | ASD Albissola | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2017 | Genoa Youth | Genoa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Genoa U17 | Genoa Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Genoa U20 | Genoa | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật70
- Tư duy58
- Sức mạnh53
- Thể lực45