Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrea Cambiaso

JuventusHậu vệITA
26Tuổi
181Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
15,0 triệu €Giá trị

Andrea Cambiaso là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Juventus.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
252Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Âu2026-2027—221790011089%54%007,01
Serie A2026-2027—40730001192%36%106,53

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 7,01

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
98/110 (89%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/5 (60%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/11 (54%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Serie A · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/55 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/11 (36%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andrea Cambiaso · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Stade Rennais FCH 2-2890000143/4713/4—6,33
19/10/2026Serie Avs LazioB 0-3160000115/1611/4—5,91
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ RC CeltaT 2-1900110255/6323/7—7,70
12/10/2026Serie A@ CagliariH 1-1260011021/2300/1—6,65
02/10/2026Giao hữu CLBvs CremoneseB 0-1680000052/6200/2—6,08
30/08/2026Serie Avs ParmaT 2-010000003/311/1—7,05
23/08/2026Serie A@ FrosinoneT 1-0210000012/1312/5V6,50
11/08/2026Giao hữu CLBvs PalermoT 2-0290000114/1611/1—7,20
08/08/2026Giao hữu CLBvs Inter MilanB 1-2770000141/5312/3—6,10
05/08/2026Giao hữu CLB@ ChelseaT 1-0450020122/250——7,40

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 3,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 6,5 triệu €2022: 6,5 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2024: 25,0 triệu €2024: 25,0 triệu €2024: 30,0 triệu €2024: 40,0 triệu €2025: 35,0 triệu €2025: 30,0 triệu €2026: 20,0 triệu €2026: 15,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/20171775 nghìn €
25/06/20181875 nghìn €
04/02/201918100 nghìn €
20/06/201919100 nghìn €
15/12/201919175 nghìn €
29/06/202020150 nghìn €
21/02/202121150 nghìn €
23/06/202121200 nghìn €
13/10/2021213,0 triệu €
27/12/2021213,5 triệu €
14/03/2022225,0 triệu €
06/06/2022225,0 triệu €
26/09/2022226,5 triệu €
10/11/2022226,5 triệu €
14/06/2023238,0 triệu €
10/10/20232310,0 triệu €
19/12/20232315,0 triệu €
11/03/20242425,0 triệu €
04/06/20242425,0 triệu €
17/10/20242430,0 triệu €
17/12/20242440,0 triệu €
16/06/20252535,0 triệu €
22/12/20252530,0 triệu €
28/05/20262620,0 triệu €
21/09/20262615,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 15,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2023BolognaJuventusCho mượn—
14/07/2022JuventusBolognaChuyển nhượng 2M €2,0 triệu €
13/07/2022GenoaJuventusHết hạn mượn 15.5M €15,5 triệu €
29/06/2021EmpoliGenoaCho mượn—
20/09/2020GenoaEmpoliChuyển nhượng—
23/01/2020AlessandriaGenoaCho mượn—
01/08/2019GenoaAlessandriaChuyển nhượng—
29/06/2019SavonaGenoaCho mượn—
24/07/2018GenoaSavonaChuyển nhượng—
29/06/2018ASD AlbissolaGenoaCho mượn—
31/07/2017GenoaASD AlbissolaChuyển nhượng—
01/07/2017Genoa YouthGenoaChuyển nhượng—
30/06/2017Genoa U17Genoa YouthChuyển nhượng—
30/06/2017Genoa U20GenoaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật70
  • Tư duy58
  • Sức mạnh53
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com