
Andre Shinyashiki
Tiền đạoBRA
31Tuổi
176Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Andre Shinyashiki là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch BRA.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Rakow Czestochowa | B 1-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 2 | 3/5 | V | 6,24 |
| 22/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Rakow Czestochowa | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/7 | 2 | 4/5 | — | 6,63 |
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Kauno Zalgiris | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Kauno Zalgiris | T 1-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 31/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ HJK Helsinki | H 2-2 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/03/2019 | 21 | 175 nghìn € |
| 26/05/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 29/11/2019 | 22 | 1,3 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 1,0 triệu € |
| 25/08/2020 | 23 | 1,8 triệu € |
| 17/12/2020 | 23 | 3,0 triệu € |
| 08/07/2021 | 24 | 3,0 triệu € |
| 08/11/2021 | 24 | 3,0 triệu € |
| 17/08/2022 | 25 | 3,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 25 | 3,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 26/12/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 01/06/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 03/09/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 07/12/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 21/05/2026 | 28 | 800 nghìn € |
| 05/10/2026 | 29 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Arda | Free player | Trở lại | — |
| 12/02/2025 | FC Neftci Baku | Arda | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | Charlotte FC | FC Neftci Baku | Chuyển nhượng | — |
| 02/05/2022 | Colorado Rapids | Charlotte FC | Hết hạn mượn 0.363636M € | 363 nghìn € |
| 10/01/2019 | Denver Pioneers (University of Denver) | Colorado Rapids | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Colorado Rapids U23 | Denver Pioneers (University of Denver) | Cho mượn | — |
| 30/04/2018 | Denver Pioneers (University of Denver) | Colorado Rapids U23 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | Des Moines Menace | Denver Pioneers (University of Denver) | Cho mượn | — |
| 30/04/2017 | Denver Pioneers (University of Denver) | Des Moines Menace | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Montverde Academy | Denver Pioneers (University of Denver) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật45
- Tư duy61
- Sức mạnh33
- Thể lực36