
Andre Rodrigues là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo GD Chaves.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
77Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
3,51Bàn/90 phút
25Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 77 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 71% | 2 | 0 | — |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 77 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/34 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Academica Coimbra | B 1-4 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 29/34 | 4 | 5/7 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/11/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 31/03/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 26/06/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 27/12/2022 | 25 | 325 nghìn € |
| 27/06/2023 | 25 | 425 nghìn € |
| 13/12/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 19/06/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 15/12/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 23/06/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 23/06/2026 | 28 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 425 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Maritimo | GD Chaves | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | GD Chaves | Maritimo | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Maritimo | GD Chaves | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Oliveirense | Maritimo | Cho mượn | — |
| 24/01/2025 | Maritimo | Oliveirense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | SCU Torreense | Maritimo | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2023 | Feirense | SCU Torreense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Felgueiras 1932 | Feirense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Paços de Ferreira U19 | FC Felgueiras 1932 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Felgueiras U19 | FC Paços de Ferreira U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Felgueiras Youth 17 | FC Felgueiras U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật51
- Tư duy50
- Sức mạnh39
- Thể lực41