Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

André Poko

SariyerTiền vệGAB
33Tuổi
173Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

André Poko là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch GAB, hiện khoác áo Sariyer.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

18Trận ra sân
12Đá chính
997Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
997Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221130000068%23%006,24
Turkish First League2026-2027—1086671007281%40%006,46
Vòng loại World Cup châu Phi2026—6221700000——004,37

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 113 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/29 (68%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/13 (23%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 667 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
7/22
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
168/207 (81%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/6 (50%)
Chuyền dài chính xác
8/16 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
6
Phá bóng
13
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/83 (40%)
Không chiến thắng / thua
6 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 46
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
82
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Vòng loại World Cup châu Phi · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 217 phút · điểm TB 4,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của André Poko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Turkish First League@ SivassporH 1-1681011221/2948/13—8,03
13/10/2026Turkish First Leaguevs Bodrum FKB 1-4450020016/2002/3—5,84
10/10/2026Turkish First League@ UmraniyesporH 1-1dự bị00000—0———
30/09/2026CANvs NigerT 2-0450000012/1511/4—6,47
26/09/2026CAN@ MarocB 0-268000008/1422/9—6,00
19/09/2026Turkish First Leaguevs BolusporT 2-1450000013/1500/5—6,08
12/09/2026Turkish First Leaguevs BandirmasporH 1-1720000011/1611/7—6,24
06/09/2026Turkish First League@ Ankara KeciorengucuB 0-331001009/1014/6—5,97
02/09/2026Turkish First Leaguevs PendiksporT 2-0620000120/2301/4—6,35
29/08/2026Turkish First League@ AntalyasporT 2-1750000118/2413/6—6,46

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 250 nghìn €2011: 250 nghìn €2012: 300 nghìn €2013: 500 nghìn €2013: 1,0 triệu €2013: 1,5 triệu €2014: 1,8 triệu €2014: 1,5 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 2,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 2,0 triệu €2018: 1,8 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,1 triệu €2019: 1,3 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,6 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20112026
Bảng số liệu (40 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/09/201118250 nghìn €
23/12/201118250 nghìn €
22/05/201219300 nghìn €
06/01/201320500 nghìn €
29/05/2013201,0 triệu €
12/09/2013201,5 triệu €
13/01/2014211,8 triệu €
02/08/2014211,5 triệu €
13/01/2015221,5 triệu €
05/06/2015221,5 triệu €
05/09/2015222,5 triệu €
03/02/2016232,5 triệu €
12/07/2016232,0 triệu €
11/02/2018251,8 triệu €
28/05/2018252,0 triệu €
03/01/2019261,5 triệu €
03/06/2019261,1 triệu €
03/10/2019261,3 triệu €
02/01/2020271,3 triệu €
07/04/2020271,0 triệu €
03/08/2020271,0 triệu €
29/12/202027600 nghìn €
01/06/202128600 nghìn €
11/10/2021281,0 triệu €
03/01/2022291,0 triệu €
30/03/2022291,6 triệu €
31/05/2022291,5 triệu €
01/12/2022291,0 triệu €
11/06/2023301,0 triệu €
21/12/202330700 nghìn €
16/06/202431700 nghìn €
15/10/202431600 nghìn €
22/12/202431450 nghìn €
01/04/202532375 nghìn €
24/06/202532350 nghìn €
07/10/202532300 nghìn €
28/12/202532250 nghìn €
11/03/202633200 nghìn €
31/05/202633200 nghìn €
05/10/202633150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026AmedsporSariyerChuyển nhượng—
29/06/2026SariyerAmedsporCho mượn—
05/02/2026AmedsporSariyerChuyển nhượng—
04/02/2025NK Istra 1961AmedsporHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
15/10/2024Free playerNK Istra 1961Chuyển nhượng—
29/07/2024Hapoel Beer ShevaFree playerTrở lại—
28/08/2023Al Khaleej ClubHapoel Beer ShevaChuyển nhượng—
28/07/2022Altay Spor KulubuAl Khaleej ClubChuyển nhượng—
31/01/2021Free playerAltay Spor KulubuChuyển nhượng—
23/11/2020GoztepeFree playerTrở lại—
15/01/2018Kardemir KarabüksporGoztepeHết hạn mượn 1.4M €1,4 triệu €
07/08/2016BordeauxKardemir KarabüksporHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
30/06/2012Bordeaux BBordeauxChuyển nhượng—
30/08/2011US BitamBordeaux BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy50
  • Sức mạnh59
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com