
André Poko là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch GAB, hiện khoác áo Sariyer.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
18Trận ra sân
12Đá chính
997Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
997Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 113 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68% | 23% | 0 | 0 | 6,24 |
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 667 | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 81% | 40% | 0 | 0 | 6,46 |
| Vòng loại World Cup châu Phi | 2026 | — | 6 | 2 | 217 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 4,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 113 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/29 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/13 (23%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 667 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 168/207 (81%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/16 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/83 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 46
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Vòng loại World Cup châu Phi · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 217 phút · điểm TB 4,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Turkish First League | @ Sivasspor | H 1-1 | 68 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 21/29 | 4 | 8/13 | — | 8,03 |
| 13/10/2026 | Turkish First League | vs Bodrum FK | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 16/20 | 0 | 2/3 | — | 5,84 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | @ Umraniyespor | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | CAN | vs Niger | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 1 | 1/4 | — | 6,47 |
| 26/09/2026 | CAN | @ Maroc | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/14 | 2 | 2/9 | — | 6,00 |
| 19/09/2026 | Turkish First League | vs Boluspor | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 0/5 | — | 6,08 |
| 12/09/2026 | Turkish First League | vs Bandirmaspor | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 1 | 1/7 | — | 6,24 |
| 06/09/2026 | Turkish First League | @ Ankara Keciorengucu | B 0-3 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/10 | 1 | 4/6 | — | 5,97 |
| 02/09/2026 | Turkish First League | vs Pendikspor | T 2-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/23 | 0 | 1/4 | — | 6,35 |
| 29/08/2026 | Turkish First League | @ Antalyaspor | T 2-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/24 | 1 | 3/6 | — | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (40 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/09/2011 | 18 | 250 nghìn € |
| 23/12/2011 | 18 | 250 nghìn € |
| 22/05/2012 | 19 | 300 nghìn € |
| 06/01/2013 | 20 | 500 nghìn € |
| 29/05/2013 | 20 | 1,0 triệu € |
| 12/09/2013 | 20 | 1,5 triệu € |
| 13/01/2014 | 21 | 1,8 triệu € |
| 02/08/2014 | 21 | 1,5 triệu € |
| 13/01/2015 | 22 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2015 | 22 | 1,5 triệu € |
| 05/09/2015 | 22 | 2,5 triệu € |
| 03/02/2016 | 23 | 2,5 triệu € |
| 12/07/2016 | 23 | 2,0 triệu € |
| 11/02/2018 | 25 | 1,8 triệu € |
| 28/05/2018 | 25 | 2,0 triệu € |
| 03/01/2019 | 26 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2019 | 26 | 1,1 triệu € |
| 03/10/2019 | 26 | 1,3 triệu € |
| 02/01/2020 | 27 | 1,3 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 1,0 triệu € |
| 03/08/2020 | 27 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2020 | 27 | 600 nghìn € |
| 01/06/2021 | 28 | 600 nghìn € |
| 11/10/2021 | 28 | 1,0 triệu € |
| 03/01/2022 | 29 | 1,0 triệu € |
| 30/03/2022 | 29 | 1,6 triệu € |
| 31/05/2022 | 29 | 1,5 triệu € |
| 01/12/2022 | 29 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2023 | 30 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 30 | 700 nghìn € |
| 16/06/2024 | 31 | 700 nghìn € |
| 15/10/2024 | 31 | 600 nghìn € |
| 22/12/2024 | 31 | 450 nghìn € |
| 01/04/2025 | 32 | 375 nghìn € |
| 24/06/2025 | 32 | 350 nghìn € |
| 07/10/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 28/12/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 11/03/2026 | 33 | 200 nghìn € |
| 31/05/2026 | 33 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 33 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Amedspor | Sariyer | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Sariyer | Amedspor | Cho mượn | — |
| 05/02/2026 | Amedspor | Sariyer | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2025 | NK Istra 1961 | Amedspor | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 15/10/2024 | Free player | NK Istra 1961 | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2024 | Hapoel Beer Sheva | Free player | Trở lại | — |
| 28/08/2023 | Al Khaleej Club | Hapoel Beer Sheva | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2022 | Altay Spor Kulubu | Al Khaleej Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Free player | Altay Spor Kulubu | Chuyển nhượng | — |
| 23/11/2020 | Goztepe | Free player | Trở lại | — |
| 15/01/2018 | Kardemir Karabükspor | Goztepe | Hết hạn mượn 1.4M € | 1,4 triệu € |
| 07/08/2016 | Bordeaux | Kardemir Karabükspor | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/06/2012 | Bordeaux B | Bordeaux | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2011 | US Bitam | Bordeaux B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật45
- Tư duy50
- Sức mạnh59
- Thể lực46