Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

André Luiz

Sporting Kansas CityTiền đạoBRA
24Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
15,0 triệu €Giá trị

André Luiz là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Sporting Kansas City.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
610Phút
7Bàn thắng
2Kiến tạo
1,03Bàn/90 phút
87Phút/bàn
15/32Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—98610702321577%47%107,35

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 610 phút · điểm TB 7,35

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
15/32
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
17
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
17/37
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
2/5/6
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
129/167 (77%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
0/14 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/12 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
6
Phá bóng
1
Chặn cú sút
10

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/84 (47%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
39 / 42
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
125
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của André Luiz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLSvs Real Salt LakeB 1-3900121127/3102/10—6,63
15/10/2026MLS@ Nashville SCB 0-4450010111/1312/7—5,77
11/10/2026MLSvs Portland TimbersH 3-3822053015/2004/5—8,32
02/10/2026MLS@ Seattle SoundersB 1-2761052318/2107/11—8,20
27/09/2026MLS@ Houston DynamoT 2-060113139/1324/11V8,34
20/09/2026MLSvs Philadelphia UnionB 3-4902043014/2029/13—8,71
13/09/2026MLSvs Los Angeles FCT 3-1851073014/2129/18—8,05
06/09/2026MLS@ FC DallasB 3-4580052017/2402/5—5,88
30/08/2026MLSvs Vancouver WhitecapsB 0-324000004/401/4—6,25
17/05/2026VĐQG Hy Lạp@ AEK AthensH 1-110001014/411/2—6,74

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 150 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 1,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 6,0 triệu €2026: 6,0 triệu €2026: 15,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/07/202321150 nghìn €
26/12/202321300 nghìn €
07/03/202422400 nghìn €
05/06/202422600 nghìn €
18/12/2024221,5 triệu €
30/03/2025232,0 triệu €
29/05/2025232,5 triệu €
17/12/2025234,0 triệu €
05/03/2026246,0 triệu €
03/06/2026246,0 triệu €
17/09/20262415,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/08/2026Olympiacos PiraeusSporting Kansas CityHết hạn mượn 15.5M €15,5 triệu €
28/01/2026Rio AveOlympiacos PiraeusHết hạn mượn 6.75M €6,8 triệu €
22/01/2025CF Estrela Amadora SADRio AveHết hạn mượn 2.2M €2,2 triệu €
30/06/2024Flamengo - RJCF Estrela Amadora SADHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
29/06/2024CF Estrela Amadora SADFlamengo - RJCho mượn—
31/08/2023Flamengo - RJCF Estrela Amadora SADChuyển nhượng—
30/06/2023CR Flamengo (RJ) U20Flamengo - RJChuyển nhượng—
31/08/2020America Football Club U20CR Flamengo (RJ) U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy53
  • Sức mạnh32
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com