
Andre Gray
Tiền đạoJAM
35Tuổi
178Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Andre Gray là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch JAM.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/04/2010 | 18 | 25 nghìn € |
| 18/08/2014 | 23 | 500 nghìn € |
| 23/02/2015 | 23 | 1,0 triệu € |
| 23/09/2015 | 24 | 7,0 triệu € |
| 19/04/2016 | 24 | 10,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 25 | 10,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 25 | 10,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 26 | 10,0 triệu € |
| 15/08/2017 | 26 | 15,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 26 | 15,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 26 | 15,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 27 | 15,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 27 | 15,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 28 | 12,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 9,5 triệu € |
| 29/07/2020 | 29 | 7,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 29 | 5,0 triệu € |
| 09/03/2021 | 29 | 4,5 triệu € |
| 29/06/2021 | 30 | 4,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 30 | 2,5 triệu € |
| 12/05/2022 | 30 | 2,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 31 | 2,0 triệu € |
| 21/05/2023 | 31 | 1,8 triệu € |
| 14/12/2023 | 32 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 32 | 1,3 triệu € |
| 29/12/2024 | 33 | 1,0 triệu € |
| 01/04/2025 | 33 | 800 nghìn € |
| 24/06/2025 | 33 | 600 nghìn € |
| 30/09/2025 | 34 | 500 nghìn € |
| 16/12/2025 | 34 | 400 nghìn € |
| 11/05/2026 | 34 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 35 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.