
Andre Gray
Tiền đạoJAM
35Tuổi
178Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Andre Gray là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch JAM.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Rotherham United | T 1-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 1 | 1/5 | — | 6,33 |
| 04/04/2026 | Cúp FA | @ Chelsea | B 0-7 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | — | — | 6,27 |
| 28/03/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wycombe Wanderers | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/19 | 1 | 2/4 | — | 6,39 |
| 25/03/2026 | Hạng Ba Anh | @ Doncaster Rovers | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,69 |
| 21/03/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bolton Wanderers | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/03/2026 | Hạng Ba Anh | @ Blackpool | B 2-3 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 1/2 | — | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/04/2010 | 18 | 25 nghìn € |
| 18/08/2014 | 23 | 500 nghìn € |
| 23/02/2015 | 23 | 1,0 triệu € |
| 23/09/2015 | 24 | 7,0 triệu € |
| 19/04/2016 | 24 | 10,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 25 | 10,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 25 | 10,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 26 | 10,0 triệu € |
| 15/08/2017 | 26 | 15,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 26 | 15,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 26 | 15,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 27 | 15,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 27 | 15,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 28 | 12,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 9,5 triệu € |
| 29/07/2020 | 29 | 7,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 29 | 5,0 triệu € |
| 09/03/2021 | 29 | 4,5 triệu € |
| 29/06/2021 | 30 | 4,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 30 | 2,5 triệu € |
| 12/05/2022 | 30 | 2,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 31 | 2,0 triệu € |
| 21/05/2023 | 31 | 1,8 triệu € |
| 14/12/2023 | 32 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 32 | 1,3 triệu € |
| 29/12/2024 | 33 | 1,0 triệu € |
| 01/04/2025 | 33 | 800 nghìn € |
| 24/06/2025 | 33 | 600 nghìn € |
| 30/09/2025 | 34 | 500 nghìn € |
| 16/12/2025 | 34 | 400 nghìn € |
| 11/05/2026 | 34 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 35 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Port Vale | Free player | Trở lại | — |
| 01/02/2026 | Karagumruk | Port Vale | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2025 | Plymouth Argyle | Karagumruk | Chuyển nhượng | — |
| 03/10/2024 | Free player | Plymouth Argyle | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Al Riyadh | Free player | Trở lại | — |
| 06/09/2023 | Aris Thessaloniki | Al Riyadh | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2022 | Watford | Aris Thessaloniki | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Queens Park Rangers | Watford | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Watford | Queens Park Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2017 | Burnley | Watford | Hết hạn mượn 20.4M € | 20,4 triệu € |
| 20/08/2015 | Brentford | Burnley | Hết hạn mượn 12.4M € | 12,4 triệu € |
| 30/06/2014 | Luton Town | Brentford | Hết hạn mượn 0.62M € | 620 nghìn € |
| 30/06/2012 | Hinckley United (- 2013) | Luton Town | Hết hạn mượn 0.04M € | 40 nghìn € |
| 20/05/2012 | Luton Town | Hinckley United (- 2013) | Cho mượn | — |
| 21/03/2012 | Hinckley United (- 2013) | Luton Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Shrewsbury Town | Hinckley United (- 2013) | Chuyển nhượng | — |
| 04/04/2010 | Hinckley United (- 2013) | Shrewsbury Town | Cho mượn | — |
| 04/03/2010 | Shrewsbury Town | Hinckley United (- 2013) | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2010 | AFC Telford United | Shrewsbury Town | Cho mượn | — |
| 25/11/2009 | Shrewsbury Town | AFC Telford United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật44
- Tư duy46
- Sức mạnh31
- Thể lực41