Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andre Florescu

AfumatiTiền đạoROU
24Tuổi
176Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Andre Florescu là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Afumati.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
270Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Romanian Liga II2026-2027—6654020000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Romanian Liga II · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: —2026: 10 nghìn €2026: 25 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/12/202018100 nghìn €
04/06/202119100 nghìn €
21/12/20211950 nghìn €
06/06/20222050 nghìn €
20/12/20222025 nghìn €
22/06/20232125 nghìn €
12/12/20232150 nghìn €
29/05/20242275 nghìn €
18/12/20242225 nghìn €
15/06/20252350 nghìn €
28/09/202523—
26/03/20262310 nghìn €
08/06/20262425 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026AfumatiCSL Ștefăneștii de JosChuyển nhượng—
19/01/2026ASD Victor San MarinoAfumatiChuyển nhượng—
30/09/2025Free playerASD Victor San MarinoChuyển nhượng—
30/06/2025CS Muncitorul ResitaFree playerTrở lại—
26/01/2025FC Dinamo 1948CS Muncitorul ResitaChuyển nhượng—
29/06/2024Progresul SpartacFC Dinamo 1948Cho mượn—
22/08/2023FC Dinamo 1948Progresul SpartacChuyển nhượng—
29/06/2022MetaloglobusFC Dinamo 1948Cho mượn—
04/09/2021FC Dinamo 1948MetaloglobusChuyển nhượng—
30/06/2021FC Dinamo 1948 IIFC Dinamo 1948Chuyển nhượng—
29/06/2021MetaloglobusFC Dinamo 1948 IICho mượn—
04/10/2020FC Dinamo 1948 IIMetaloglobusChuyển nhượng—
31/08/2020FC Dinamo 1948 U19FC Dinamo 1948 IIChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com