
Andre Felipe de Almeida Santos
29Tuổi
177Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị
Andre Felipe de Almeida Santos là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Sport Club do Recife.
Tiểu sử Andre Felipe de Almeida Santos
Andre Felipe de Almeida Santos, 29 tuổi, quốc tịch Brazil, là hậu vệ của Sport Club do Recife. Anh cao 177 cm, nặng 74 kg, thuận chân trái và sinh ngày 13/01/1997. Trong mùa 2026, anh có 30 trận ra sân với 2052 phút thi đấu, ghi 2 bàn, kiến tạo 2 lần và điểm trung bình 5,16. Ở Serie B Brazil, anh góp mặt 22 trận với 1 bàn và 2 kiến tạo, còn tại Cúp Đông Bắc Brazil có 5 trận và 1 bàn. Giá trị thị trường là 900 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 29/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
24Đá chính
2.052Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2052Phút/bàn
6/23Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 22 | 22 | 1.928 | 1 | 0 | 2 | 23 | 6 | 80% | 60% | 5 | 0 | 6,73 |
| Cúp Brazil | 2026 | — | 3 | 2 | 124 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 46% | 0 | 0 | — |
| Cúp Đông Bắc Brazil | — | — | 5 | 5 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.928 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/23
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 19/30
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 830/1029 (80%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 24/73 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 60/135 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 24 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 77
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 98/162 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 32 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 66 / 49
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 328
- Phạm lỗi
- 27
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Cúp Brazil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 124 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/74 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 4/7 (57%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/14 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/13 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Cúp Đông Bắc Brazil · 5 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | Serie B Brazil | @ Avaí FC | B 1-2 | 43 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/24 | 0 | 3/5 | — | 6,08 |
| 15/08/2026 | Serie B Brazil | vs Londrina PR | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/41 | 0 | 3/8 | V | 6,36 |
| 09/08/2026 | Serie B Brazil | @ Vila Nova | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/26 | 0 | 8/12 | — | 7,35 |
| 28/07/2026 | Serie B Brazil | vs Cuiaba | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 47/59 | 0 | 2/6 | — | 6,86 |
| 23/07/2026 | Serie B Brazil | @ Goias Esporte Clube | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 31/44 | 0 | 2/4 | — | 6,30 |
| 19/07/2026 | Serie B Brazil | vs Operario Ferroviario PR | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 46/54 | 1 | 5/8 | — | 7,05 |
| 11/07/2026 | Serie B Brazil | vs Botafogo SP | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 34/41 | 2 | 5/7 | — | 6,54 |
| 05/07/2026 | Serie B Brazil | @ Criciuma | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 26/37 | 2 | 9/12 | — | 6,24 |
| 29/06/2026 | Serie B Brazil | @ Fortaleza | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 49/60 | 1 | 8/12 | V | 6,44 |
| 19/06/2026 | Serie B Brazil | vs Atletico Clube Goianiense | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 46/52 | 1 | 2/3 | — | 7,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 17/07/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 26/11/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 17/04/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 26/11/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 05/06/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 23/11/2025 | 28 | 750 nghìn € |
| 18/05/2026 | 29 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật52
- Tư duy54
- Sức mạnh57
- Thể lực43