Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

André Dhominique

Londrina PRHậu vệ
23Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

André Dhominique là hậu vệ 23 tuổi, hiện khoác áo Londrina PR.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
5Đá chính
402Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
5,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—853860000082%60%216,25
Copa do Brasil2026—101600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 386 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
123/150 (82%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/13 (15%)
Chuyền dài chính xác
4/9 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
5
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/41 (60%)
Không chiến thắng / thua
8 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 12
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 21/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 16 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của André Dhominique · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Serie B Brazilvs CuiabaT 1-0dự bị00000—0———
14/10/2026Serie B Brazil@ Athletic ClubH 2-2dự bị00000—0———
08/10/2026Serie B Brazil@ Avaí FCB 1-2dự bị00000—0———
03/10/2026Serie B Brazilvs CriciumaB 0-2dự bị00000—0———
21/09/2026Serie B Brazilvs FortalezaB 1-213000014/501/2—5,84
02/09/2026Serie B Brazilvs Esporte Clube JuventudeH 0-0dự bị00000—0———
19/08/2026Serie B Brazilvs Atletico Clube GoianienseH 0-0dự bị00000—0———
15/08/2026Serie B Brazil@ Sport Club do RecifeB 1-2dự bị00000—0———
11/08/2026Serie B Brazil@ Goias Esporte ClubeB 0-17000013/400/1—6,39
31/05/2026Serie B Brazilvs Vila NovaB 0-1680000015/2003/6Đ5,46

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 600 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/04/202319600 nghìn €
24/07/202319800 nghìn €
10/12/202320800 nghìn €
05/06/202420600 nghìn €
08/12/202421600 nghìn €
05/06/202521600 nghìn €
09/12/202522600 nghìn €
18/05/202622600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 600 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com